Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
7 cụm từ
/biːt əˈraʊnd ðə bʊʃ/
Nói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề.
/breɪk ɪn ɒn/
ngắt lời / xen vào
/ɡɛt bæk ɑːn træk/
Trở lại đúng hướng sau khi bị lạc lối hoặc thất bại
/ɡɛt daʊn tuː/
bắt đầu làm việc gì đó một cách nghiêm túc
/plæn aʊt/
Lên kế hoạch chi tiết, hoạch định cẩn thận.
/pʊt daʊn/
Làm ai đó cảm thấy ngu ngốc hoặc xấu hổ, đặc biệt trước mặt người khác
/pʊt ˈfɔːrwərd/
Đưa ra một ý tưởng, đề xuất cái gì đó để xem xét