学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi

Cụm từ tiếng Anh

Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.

Bộ lọc

Reset

Loại

Tất cả loại7Phrasal verb3Thành ngữ2Collocation0Cụm cố định2

Cấp độ

Mọi trình độ17A10A20B16B27C14C20

7 cụm từ

  • Cụm cố địnhB2

    at all costs

    /æt ɔl kɔsts/

    Bằng mọi giá, dù phải hy sinh hoặc nỗ lực thế nào đi chăng nữa.

  • Thành ngữB2

    beat around the bush

    /biːt əˈraʊnd ðə bʊʃ/

    Nói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề.

  • Cụm cố địnhB2

    comfort zone

    /ˈkʌmfərt zoʊn/

    Vùng an toàn

  • Thành ngữB2

    miss the boat

    /mɪs ðə boʊt/

    Bỏ lỡ cơ hội, đến muộn không kịp tận dụng điều gì

  • Phrasal verbB2

    relax into sth

    /rɪˈlæks ˈɪn tuː/

    Thả lỏng, thư giãn vào cái gì đó

  • Phrasal verbB2

    screw sth up

    /skruː ʌp/

    Làm hỏng, làm tệ đi hoặc phá hỏng thứ gì đó

  • Phrasal verbB2

    slip out

    /slɪp aʊt/

    vô tình nói ra (điều không định nói)