Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
7 cụm từ
/æt ɔl kɔsts/
Bằng mọi giá, dù phải hy sinh hoặc nỗ lực thế nào đi chăng nữa.
/biːt əˈraʊnd ðə bʊʃ/
Nói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề.
/ˈkʌmfərt zoʊn/
Vùng an toàn
/mɪs ðə boʊt/
Bỏ lỡ cơ hội, đến muộn không kịp tận dụng điều gì
/rɪˈlæks ˈɪn tuː/
Thả lỏng, thư giãn vào cái gì đó
/skruː ʌp/
Làm hỏng, làm tệ đi hoặc phá hỏng thứ gì đó
/slɪp aʊt/
vô tình nói ra (điều không định nói)