Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
7 cụm từ
/ə ˈɡroʊɪŋ trɛnd ˈtʌwərdz/
một xu hướng ngày càng tăng đối với
/bi ɔːl skɪn ənd boʊn/
Gầy trơ xương, gầy như que củi
/hæv tuː mʌtʃ ɑːn wʌnz pleɪt/
Có quá nhiều việc phải làm, quá bận rộn.
/ɪn tɝːmz əv/
về mặt, dưới góc độ
/lʊk eɪ saɪt/
Trông thật tệ, luộm thuộm
/lʊk daʊn ɑːn/
coi thường ai/cái gì
/teɪk rɪˌspɑnsəˈbɪləti fɔːr/
nhận trách nhiệm về hành động, quyết định hoặc kết quả nào đó; chăm sóc ai đó (trong gia đình hoặc công việc)