Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
9 cụm từ
/ə ɡʊd bɛt/
lựa chọn an toàn, chắc chắn thành công hoặc phù hợp
/biː əv ˈbɛnəfɪt tuː/
có lợi cho ai/cái gì
/boʊst əˈbaʊt/
Khoe khoang về cái gì/ai đó
/kʌt bæk/
cắt giảm, giảm bớt (thời gian, chi tiêu, sức lực...)
/dɪˈstɪŋɡwɪʃ bɪˈtwin ... æn .../
Phân biệt giữa cái này và cái kia
/dɔːɡ deɪz əv ˈsʌmər/
những ngày nóng nhất trong mùa hè
/flaɪ ɒf ðə ˈhændl̩/
nổi giận đột ngột
/hæv ən ˈɪmˌpækt ɑːn/
có tác động/tác dụng đến cái gì
/ɑːpt fɔːr/
chọn, lựa chọn cái gì