学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
CollocationCEFR B2

Have an impact on là gì?

have an impact on sth/hæv ən ˈɪmˌpækt ɑːn/(phrase)

có tác động/tác dụng đến cái gì

Định nghĩa (tiếng Anh): to have a strong effect on something

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "have an impact on"

  1. 1. gây ra ảnh hưởng, thay đổi đến cái gìhave an impact on + sth

    to have a strong effect on something

    • An employer’s choice of lighting can have an impact on the productivity of their company.

      Sự lựa chọn ánh sáng của nhà tuyển dụng có thể tác động đến năng suất của công ty.

    • Social media has had a significant impact on how we communicate.

      Mạng xã hội đã có tác động đáng kể đến cách chúng ta giao tiếp.

  2. 2. có ảnh hưởng tiêu cựchave a negative impact on + sth

    to affect something negatively

    • Pollution has a negative impact on public health.

      Ô nhiễm có tác động tiêu cực đến sức khỏe cộng đồng.

    • The economic crisis had an impact on small businesses.

      Khủng hoảng kinh tế đã tác động đến các doanh nghiệp nhỏ.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • Sb/sth + have/has + an impact on + sth

    Chủ ngữ là nguyên nhân gây tác động, tân ngữ là đối tượng bị ảnh hưởng.

  • Sb/sth + have/has + a [adjective] impact on + sth

    Thường đi kèm tính từ miêu tả mức độ (significant, major, negative, positive...).

Lưu ý khi dùng

Dùng trong cả văn nói và viết, đặc biệt là ngữ cảnh học thuật, kinh doanh. 'Impact' có thể là danh từ đếm được ('an impact') hoặc không đếm được ('impact' trong 'make an impact'). Không nhầm lẫn với 'affect' (động từ) hay 'effect' (danh từ).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'impact' như một cú đấm ('im-pact' nghe giống 'in-pact' = va chạm). Cú đấm có tác động đến đối tượng bị đánh.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • have an impact on ↔ affect vs effect

    'Affect' là động từ (vd: The weather affects my mood), 'effect' là danh từ (vd: The effect of the weather on my mood). 'Have an impact on' = 'effect' (danh từ).

Lỗi thường gặp

  • ❌ This decision has impact on our sales.

    ✓ This decision has an impact on our sales.

    Thiếu mạo từ 'an' trước 'impact' (danh từ đếm được số ít).

  • ❌ She has an impact in the team’s performance.

    ✓ She has an impact on the team’s performance.

    Sai giới từ: phải dùng 'on' chứ không phải 'in'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • affect — động từ, nghĩa rộng hơn (có thể là tác động nhỏ), không nhấn mạnh mức độ
  • influence — nhấn mạnh sự thay đổi dần dần, thường dùng cho con người hoặc xu hướng

🔗 Cụm hay đi kèm

have a significant impact onhave a major impact onhave a negative/positive impact onhave a direct impact on

✍️ Luyện dịch câu

  1. Việc ô nhiễm có tác động lớn đến sức khỏe của mọi người.
  2. Thời tiết xấu có tác động đến kế hoạch du lịch của chúng tôi.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"have an impact on" đi với giới từ gì?

Luôn đi với giới từ 'on'. Không dùng 'to' hay 'in'.

›"have an impact on" khác "affect" thế nào?

"Have an impact on" nhấn mạnh tác động mạnh mẽ, còn 'affect' có thể là tác động nhỏ hoặc gián tiếp. 'Affect' là động từ, 'impact' trong cụm này là danh từ.

›Khi nào dùng 'the impact' thay vì 'an impact'?

Dùng 'the impact' khi đã xác định tác động cụ thể trước đó (vd: The impact of the decision was immediate).

🧩 Cụm từ liên quan

cut back (on sth)

cắt giảm, giảm bớt (thời gian, chi tiêu, sức lực...)

keep sth at bay

ngăn chặn, kiểm soát để cái gì đó không gây hại

boast about sb/sth

Khoe khoang về cái gì/ai đó

on a diet

Đang ăn kiêng

a good/safe bet

lựa chọn an toàn, chắc chắn thành công hoặc phù hợp

fly off the handle

nổi giận đột ngột

cool down

làm nguội đi, hạ nhiệt

the dog days of summer

những ngày nóng nhất trong mùa hè

#Healthy lifestyle