Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
7 cụm từ
/bi ˈhɪstəri/
đã qua rồi, không còn quan trọng hoặc đã chết
/breɪk wɪθ trəˈdɪʃən/
phá vỡ truyền thống, làm khác truyền thống
/tʃeɪndʒ hændz/
Được chuyển nhượng, đổi chủ sở hữu.
/tʃeɪndʒ wʌnz weɪz/
Thay đổi lối sống hoặc cách cư xử để trở nên tốt hơn.
/ˈkʌltʃər ʃɑːk/
Sốc văn hóa là trạng thái hoang mang, lo lắng khi tiếp xúc với môi trường văn hóa mới.
/ɪnˈɡeɪdʒ ɪn/
Tham gia vào việc gì đó
/ɪˈmɜːrs ɪn/
Đắm chìm hoàn toàn vào cái gì