Văn hóa của giới trẻ, lối sống và hoạt động đặc trưng của người trẻ tuổi.
Định nghĩa (tiếng Anh): The activities and behavior associated with young people
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Văn hóa, lối sống, xu hướng và hoạt động đặc trưng của nhóm người trẻ tuổi.youth culture + (of + place/time)
The customs, attitudes, and behaviors typical of young people in a society.
The rise of social media has significantly shaped modern youth culture.
Sự phát triển của mạng xã hội đã định hình đáng kể văn hóa giới trẻ hiện đại.
In the 1960s, youth culture in America was marked by protests and rock music.
Vào những năm 1960, văn hóa giới trẻ ở Mỹ được đánh dấu bởi các cuộc biểu tình và nhạc rock.
youth culture (in + place)
Thường đi kèm với giới từ 'in' để chỉ địa điểm hoặc bối cảnh.
the influence of youth culture (on + sb/st)
Dùng để nói về ảnh hưởng của văn hóa giới trẻ lên ai/cái gì.
Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh xã hội học, báo chí hoặc thảo luận về xu hướng xã hội. Không dùng để chỉ cá nhân mà là tập thể người trẻ. Luôn là danh từ không đếm được.
Hãy tưởng tượng 'youth' (tuổi trẻ) + 'culture' (văn hóa) = những gì mà giới trẻ cùng chia sẻ, từ thời trang đến âm nhạc và lối sống. Như 'K-pop' là một phần của youth culture ở Hàn Quốc.
❌ Youths culture is changing rapidly.
✓ Youth culture is changing rapidly.
'Youth' ở đây là danh từ không đếm được, không thêm 's'. 'Youths' có nghĩa khác (những người trẻ).
Youth culture là văn hóa đặc trưng của giới trẻ, bao gồm lối sống, xu hướng, thái độ và hoạt động của họ trong xã hội.
Thường đi với 'in' (youth culture in Vietnam) hoặc 'of' (the youth culture of the 1990s).
Không, 'youth culture' là danh từ không đếm được. Không bao giờ thêm 's' hoặc dùng 'a/an' trước nó.