学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
CollocationCEFR C1

Work-life balance là gì?

work-life balance/wɜːrk laɪf ˈbæləns/(noun)

Cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân.

Định nghĩa (tiếng Anh): The equilibrium between professional work and personal life, ensuring neither dominates the other.

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "work-life balance"

  1. 1. Sự cân bằng giữa thời gian, năng lượng dành cho công việc và đời sống cá nhân.have/achieve/maintain + work-life balance

    The equilibrium between professional work and personal life, ensuring neither dominates the other.

    • Many employees struggle to achieve a healthy work-life balance.

      Nhiều nhân viên gặp khó khăn trong việc đạt được sự cân bằng lành mạnh giữa công việc và cuộc sống.

    • The company offers flexible hours to help staff improve their work-life balance.

      Công ty cung cấp giờ làm việc linh hoạt để giúp nhân viên cải thiện sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • have/achieve/maintain a (good/healthy) work-life balance

    Thường đi kèm với động từ 'have', 'achieve', 'maintain' và tính từ 'good'/'healthy'.

  • struggle with work-life balance

    Dùng với 'struggle with' để diễn tả khó khăn trong việc cân bằng.

Lưu ý khi dùng

Dùng phổ biến trong ngữ cảnh công sở, quản lý thời gian, hoặc các bài viết về sức khỏe tinh thần. Thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về văn hóa doanh nghiệp hoặc lối sống.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung một cái cân: một bên là công việc (work), bên kia là cuộc sống cá nhân (life). Cân bằng nghĩa là hai bên ngang bằng nhau.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She has a good balance of work-life.

    ✓ She has a good work-life balance.

    Cụm là 'work-life balance' chứ không phải 'balance of work-life'. 'Balance' là danh từ chính trong cụm.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • work-life equilibrium — Ít phổ biến hơn nhưng nghĩa tương tự, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật.
  • life-work balance — Ít dùng hơn, nhưng đôi khi được sử dụng để nhấn mạnh cuộc sống cá nhân hơn công việc.

↔️ Từ trái nghĩa

  • work-life imbalance — Trạng thái mất cân bằng giữa công việc và cuộc sống.

🔗 Cụm hay đi kèm

achieve work-life balancemaintain a healthy work-life balancestruggle with work-life balanceimprove work-life balance

✍️ Luyện dịch câu

  1. Cô ấy luôn ưu tiên cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân.
  2. Cân bằng giữa công việc và cuộc sống giúp tôi tránh được kiệt sức.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›Work-life balance là gì?

Là sự cân bằng giữa thời gian và năng lượng dành cho công việc và đời sống cá nhân, đảm bảo không bên nào lấn át bên kia.

›Làm thế nào để cải thiện work-life balance?

Bạn có thể đặt giới hạn thời gian làm việc, ưu tiên sức khỏe, và dành thời gian cho gia đình/bạn bè. Nhiều công ty hỗ trợ bằng cách cho phép làm việc linh hoạt.

›Work-life balance có quan trọng không?

Rất quan trọng. Thiếu cân bằng có thể dẫn đến stress, kiệt sức, hoặc ảnh hưởng đến mối quan hệ cá nhân và hiệu suất công việc.

🧩 Cụm từ liên quan

watch out for sth/sb

Cẩn thận với cái gì/ai đó

set sth up

thiết lập, chuẩn bị hoặc sắp xếp cái gì đó để sử dụng

wipe out / wipe sth out

Ngã, té (thường trong thể thao); Tiêu diệt, xóa sổ hoàn toàn; làm ai đó kiệt sức, mệt lử

stem from sth

xuất phát từ, bắt nguồn từ

a world away from sth

Rất khác biệt so với cái gì đó

a bed of roses

Cuộc sống dễ dàng, thuận lợi

change hands

Được chuyển nhượng, đổi chủ sở hữu.

be another/a different matter

Là chuyện hoàn toàn khác, không liên quan hoặc khó khăn hơn.

#Technology and science