Cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân.
Định nghĩa (tiếng Anh): The equilibrium between professional work and personal life, ensuring neither dominates the other.
1. Sự cân bằng giữa thời gian, năng lượng dành cho công việc và đời sống cá nhân.have/achieve/maintain + work-life balance
The equilibrium between professional work and personal life, ensuring neither dominates the other.
Many employees struggle to achieve a healthy work-life balance.
Nhiều nhân viên gặp khó khăn trong việc đạt được sự cân bằng lành mạnh giữa công việc và cuộc sống.
The company offers flexible hours to help staff improve their work-life balance.
Công ty cung cấp giờ làm việc linh hoạt để giúp nhân viên cải thiện sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.
have/achieve/maintain a (good/healthy) work-life balance
Thường đi kèm với động từ 'have', 'achieve', 'maintain' và tính từ 'good'/'healthy'.
struggle with work-life balance
Dùng với 'struggle with' để diễn tả khó khăn trong việc cân bằng.
Dùng phổ biến trong ngữ cảnh công sở, quản lý thời gian, hoặc các bài viết về sức khỏe tinh thần. Thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về văn hóa doanh nghiệp hoặc lối sống.
Hình dung một cái cân: một bên là công việc (work), bên kia là cuộc sống cá nhân (life). Cân bằng nghĩa là hai bên ngang bằng nhau.
❌ She has a good balance of work-life.
✓ She has a good work-life balance.
Cụm là 'work-life balance' chứ không phải 'balance of work-life'. 'Balance' là danh từ chính trong cụm.
Là sự cân bằng giữa thời gian và năng lượng dành cho công việc và đời sống cá nhân, đảm bảo không bên nào lấn át bên kia.
Bạn có thể đặt giới hạn thời gian làm việc, ưu tiên sức khỏe, và dành thời gian cho gia đình/bạn bè. Nhiều công ty hỗ trợ bằng cách cho phép làm việc linh hoạt.
Rất quan trọng. Thiếu cân bằng có thể dẫn đến stress, kiệt sức, hoặc ảnh hưởng đến mối quan hệ cá nhân và hiệu suất công việc.