Giải trí, tiêu thời gian một cách thư giãn.
Định nghĩa (tiếng Anh): to spend time in a relaxed way because you have nothing to do or you are waiting for something else to happen
1. Dành thời gian rảnh rỗi bằng những hoạt động nhẹ nhàng, thư giãn.while + time + away (+ V-ing)
to spend time in a relaxed or pleasant way, often because you are waiting for something.
We whiled away the afternoon reading books by the lake.
Chúng tôi đã tiêu thời gian buổi chiều bằng việc đọc sách bên hồ.
He whiled the hours away playing chess with his grandfather.
Anh ấy tiêu thời gian bằng cách chơi cờ với ông nội.
S + while(s) + (the) time + away + V-ing
Thời gian (the afternoon, hours, the day) đứng giữa 'while' và 'away'.
S + while(s) + (the) time + away + by + V-ing
Dùng 'by' để chỉ cách thức tiêu thời gian.
✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)
Dùng trong văn nói và viết để miêu tả việc tiêu thời gian một cách thư thái, không vội vã. Thường đi kèm với hoạt động nhẹ nhàng (đọc sách, chơi game, ngắm cảnh). Không dùng cho thời gian bị ép buộc (ví dụ: chờ đợi trong bác sĩ).
Từ 'while' vốn nghĩa là 'trong khi', 'away' gợi sự trôi đi của thời gian. Cụm này như nói: 'để thời gian trôi đi trong khi làm gì đó thư giãn'.
while away ↔ wile away
'Wile away' (viết đúng là 'while away') là lỗi chính tả phổ biến. 'Wile' nghĩa là 'mưu mẹo', không liên quan.
❌ She whiled away the time with read books.
✓ She whiled away the time reading books.
Sai sau 'with': 'while away' + V-ing, không dùng 'with' + V-ing. Đúng là 'reading' (gerund) hoặc 'by reading'.
❌ They whiled the time away by play chess.
✓ They whiled the time away by playing chess.
Sai sau 'by': cần V-ing ('playing') chứ không phải động từ nguyên thể ('play').
Cụm từ này nghĩa là tiêu thời gian một cách thư giãn, thường bằng những hoạt động nhẹ nhàng. Ví dụ: 'We whiled away the evening watching movies.'
Thường đi với 'the time' (while away the time) hoặc thời gian cụ thể (while away the afternoon). Có thể thêm 'by + V-ing' để chỉ cách thức.
Cả hai đều nghĩa tiêu thời gian, nhưng 'while away' mang sắc thái thư thái, vui vẻ hơn, còn 'pass the time' trung tính hơn.