学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

While away là gì?

while sth away/waɪl əˈweɪ/(verb)

Giải trí, tiêu thời gian một cách thư giãn.

Định nghĩa (tiếng Anh): to spend time in a relaxed way because you have nothing to do or you are waiting for something else to happen

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "while away"

  1. 1. Dành thời gian rảnh rỗi bằng những hoạt động nhẹ nhàng, thư giãn.while + time + away (+ V-ing)

    to spend time in a relaxed or pleasant way, often because you are waiting for something.

    • We whiled away the afternoon reading books by the lake.

      Chúng tôi đã tiêu thời gian buổi chiều bằng việc đọc sách bên hồ.

    • He whiled the hours away playing chess with his grandfather.

      Anh ấy tiêu thời gian bằng cách chơi cờ với ông nội.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + while(s) + (the) time + away + V-ing

    Thời gian (the afternoon, hours, the day) đứng giữa 'while' và 'away'.

  • S + while(s) + (the) time + away + by + V-ing

    Dùng 'by' để chỉ cách thức tiêu thời gian.

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Dùng trong văn nói và viết để miêu tả việc tiêu thời gian một cách thư thái, không vội vã. Thường đi kèm với hoạt động nhẹ nhàng (đọc sách, chơi game, ngắm cảnh). Không dùng cho thời gian bị ép buộc (ví dụ: chờ đợi trong bác sĩ).

Mẹo nhớ nhanh

Từ 'while' vốn nghĩa là 'trong khi', 'away' gợi sự trôi đi của thời gian. Cụm này như nói: 'để thời gian trôi đi trong khi làm gì đó thư giãn'.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • while away ↔ wile away

    'Wile away' (viết đúng là 'while away') là lỗi chính tả phổ biến. 'Wile' nghĩa là 'mưu mẹo', không liên quan.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She whiled away the time with read books.

    ✓ She whiled away the time reading books.

    Sai sau 'with': 'while away' + V-ing, không dùng 'with' + V-ing. Đúng là 'reading' (gerund) hoặc 'by reading'.

  • ❌ They whiled the time away by play chess.

    ✓ They whiled the time away by playing chess.

    Sai sau 'by': cần V-ing ('playing') chứ không phải động từ nguyên thể ('play').

🟰 Từ đồng nghĩa

  • pass the time — Nghĩa tương tự, nhưng 'while away' nhấn mạnh sự thư thái, vui vẻ hơn.
  • kill time — Cũng nghĩa tiêu thời gian, nhưng 'kill time' có thể mang sắc thái tiêu cực (làm gì đó vô bổ).

🔗 Cụm hay đi kèm

while away the hourswhile away the afternoonwhile away the time readingwhile away the day fishing

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi thường đọc sách để tiêu khiển khi rảnh rỗi.
  2. Anh ấy thích nghe nhạc để giết thời gian.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"while away" là gì?

Cụm từ này nghĩa là tiêu thời gian một cách thư giãn, thường bằng những hoạt động nhẹ nhàng. Ví dụ: 'We whiled away the evening watching movies.'

›"while away" đi với giới từ gì?

Thường đi với 'the time' (while away the time) hoặc thời gian cụ thể (while away the afternoon). Có thể thêm 'by + V-ing' để chỉ cách thức.

›"while away" và "pass the time" khác nhau thế nào?

Cả hai đều nghĩa tiêu thời gian, nhưng 'while away' mang sắc thái thư thái, vui vẻ hơn, còn 'pass the time' trung tính hơn.

🧩 Cụm từ liên quan

one in a million

Rất đặc biệt, hiếm có, một trong triệu người

every so often

Thỉnh thoảng, đôi khi

turn sb/sth down

Từ chối ai/cái gì (đề nghị, lời mời, yêu cầu, v.v.)

hold sb/sth back

ngăn cản ai/cái gì tiến lên hoặc vượt qua thứ gì

speak up

nói to lên / nói thẳng ý kiến

force of habit

Do thói quen mà không thể ngừng được

a clean bill of health

Giấy chứng nhận sức khỏe tốt hoặc tình trạng tốt đẹp.

be all eyes

Chăm chú nhìn ai/cái gì với sự quan tâm lớn.

#Habits