Cẩn thận lời nói, tránh nói thô tục hoặc xúc phạm
Định nghĩa (tiếng Anh): to be careful what to say so as not to upset or offend anyone
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Cẩn thận lời nói, tránh nói thô tục hoặc xúc phạmwatch your language
to be careful about what you say to avoid offending or upsetting others
Remember to watch your language around your parents.
Nhớ cẩn thận lời nói khi ở bên bố mẹ.
Watch your language! There are children here.
Cẩn thận lời nói đi! Có trẻ con ở đây.
Watch your language!
Dạng mệnh lệnh, thường dùng để nhắc nhở trực tiếp.
S + tell/ask/remind + sb + to watch their language
Dùng trong câu tường thuật hoặc yêu cầu gián tiếp.
Dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường là lời cảnh báo hoặc nhắc nhở khi ai đó sử dụng ngôn ngữ thô tục hoặc không phù hợp. Thường là câu mệnh lệnh ngắn.
Hình ảnh: 'Watch' (xem chừng) + 'language' (ngôn ngữ) = phải canh chừng những gì mình nói, giống như canh chừng một vật quý giá.
❌ Watch you language!
✓ Watch your language!
Sai đại từ sở hữu: phải dùng 'your' chứ không phải 'you'.
❌ She watch her language.
✓ She watches her language.
Sai chia động từ: 'watch' phải chia theo chủ ngữ số ít (she -> watches).
Không, đây là fixed expression (cụm cố định). 'Watch' ở đây là động từ chính, không phải phrasal verb.
Dùng khi muốn nhắc nhở ai đó tránh nói thô tục, xúc phạm hoặc không phù hợp với hoàn cảnh (ví dụ: có trẻ em, người lớn tuổi).
Không. Cụm này mang tính chất informal, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Trong văn viết trang trọng, dùng 'be mindful of your words' hoặc 'choose your words carefully'.