đánh thức, làm ai đó tỉnh dậy
Định nghĩa (tiếng Anh): to (cause to) become conscious after sleeping
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. làm ai đó tỉnh giấc sau khi ngủwake + sb + up
to make someone stop sleeping
The alarm clock woke me up at 7 AM.
Chuông báo thức đánh thức tôi dậy lúc 7 giờ sáng.
She woke her brother up because he was late for school.
Cô ấy đánh thức em trai dậy vì em ấy trễ học.
2. tỉnh giấc (tự mình)wake up
to stop sleeping
I woke up early this morning.
Tôi tỉnh dậy sớm sáng nay.
He always wakes up at dawn.
Anh ấy luôn tỉnh dậy vào lúc bình minh.
Subject + wake + sb + up
Khi có tân ngữ là người, 'up' đứng sau tân ngữ.
Subject + wake up
Khi không có tân ngữ (tỉnh dậy tự mình), 'up' đứng liền sau động từ.
wake up + (to + infinitive)
Dùng để chỉ hành động sau khi tỉnh dậy (vd: wake up to find...).
✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)
Khi có tân ngữ là đại từ (it, him, her, them), 'up' BẮT BUỘC đứng sau đại từ (vd: wake him up). Không bao giờ dùng 'wake up it'. Dùng trong cả văn nói và viết.
'Wake' là tỉnh giấc, 'up' chỉ hướng đi lên (từ giường). Hình dung việc ngồi dậy sau khi tỉnh.
wake up ↔ wake
"wake" (không 'up') cũng có nghĩa tỉnh dậy, nhưng 'wake up' nhấn mạnh hành động hoàn thành (dậy khỏi giường).
❌ She woke up it at 8 AM.
✓ She woke it up at 8 AM.
Khi tân ngữ là đại từ ('it'), 'up' phải đứng sau đại từ, không đứng sau 'wake'.
❌ He wakes up always at 6 AM.
✓ He always wakes up at 6 AM.
Trạng từ tần suất ('always') đứng trước động từ chính, không đứng sau 'up'.
"wake up" nhấn mạnh hành động dậy khỏi giường, còn 'wake' có thể chỉ tỉnh giấc nhưng chưa dậy. 'Wake up' cũng là phrasal verb, còn 'wake' là động từ đơn.
Có, khi có tân ngữ là đại từ (vd: wake me up). Nếu tân ngữ là danh từ, có thể tách hoặc không (vd: wake the baby up = wake up the baby).
Dùng được ở tất cả các thì. Ví dụ: She wakes up early (hiện tại đơn), She woke up late (quá khứ đơn), She will wake up at 7 (tương lai đơn).