学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR A1

Wake up là gì?

wake sb up/weɪk ʌp/(verb)

đánh thức, làm ai đó tỉnh dậy

Định nghĩa (tiếng Anh): to (cause to) become conscious after sleeping

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A1 · Bài 5Ngày Hội Gia Đình Ở Công Ty - Nói Về Sở Thích Với Like/Love/Hate + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "wake up"

  1. 1. làm ai đó tỉnh giấc sau khi ngủwake + sb + up

    to make someone stop sleeping

    • The alarm clock woke me up at 7 AM.

      Chuông báo thức đánh thức tôi dậy lúc 7 giờ sáng.

    • She woke her brother up because he was late for school.

      Cô ấy đánh thức em trai dậy vì em ấy trễ học.

  2. 2. tỉnh giấc (tự mình)wake up

    to stop sleeping

    • I woke up early this morning.

      Tôi tỉnh dậy sớm sáng nay.

    • He always wakes up at dawn.

      Anh ấy luôn tỉnh dậy vào lúc bình minh.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • Subject + wake + sb + up

    Khi có tân ngữ là người, 'up' đứng sau tân ngữ.

  • Subject + wake up

    Khi không có tân ngữ (tỉnh dậy tự mình), 'up' đứng liền sau động từ.

  • wake up + (to + infinitive)

    Dùng để chỉ hành động sau khi tỉnh dậy (vd: wake up to find...).

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Khi có tân ngữ là đại từ (it, him, her, them), 'up' BẮT BUỘC đứng sau đại từ (vd: wake him up). Không bao giờ dùng 'wake up it'. Dùng trong cả văn nói và viết.

Mẹo nhớ nhanh

'Wake' là tỉnh giấc, 'up' chỉ hướng đi lên (từ giường). Hình dung việc ngồi dậy sau khi tỉnh.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • wake up ↔ wake

    "wake" (không 'up') cũng có nghĩa tỉnh dậy, nhưng 'wake up' nhấn mạnh hành động hoàn thành (dậy khỏi giường).

Lỗi thường gặp

  • ❌ She woke up it at 8 AM.

    ✓ She woke it up at 8 AM.

    Khi tân ngữ là đại từ ('it'), 'up' phải đứng sau đại từ, không đứng sau 'wake'.

  • ❌ He wakes up always at 6 AM.

    ✓ He always wakes up at 6 AM.

    Trạng từ tần suất ('always') đứng trước động từ chính, không đứng sau 'up'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • awaken — trang trọng hơn, ít dùng trong văn nói hàng ngày
  • rouse — thường dùng cho việc đánh thức ai đó một cách đột ngột

↔️ Từ trái nghĩa

  • fall asleep — ngủ thiếp đi, trái nghĩa với tỉnh dậy

🔗 Cụm hay đi kèm

wake sb up earlywake up in the middle of the nightwake up to the sound ofwake up and realize

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi đã đánh thức anh ấy dậy vì anh ngủ quá muộn.
  2. Bà ấy thường đánh thức cháu dậy lúc 6 giờ sáng.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"wake up" và "wake" khác nhau thế nào?

"wake up" nhấn mạnh hành động dậy khỏi giường, còn 'wake' có thể chỉ tỉnh giấc nhưng chưa dậy. 'Wake up' cũng là phrasal verb, còn 'wake' là động từ đơn.

›"wake up" có tách được không?

Có, khi có tân ngữ là đại từ (vd: wake me up). Nếu tân ngữ là danh từ, có thể tách hoặc không (vd: wake the baby up = wake up the baby).

›Dùng "wake up" ở thì nào?

Dùng được ở tất cả các thì. Ví dụ: She wakes up early (hiện tại đơn), She woke up late (quá khứ đơn), She will wake up at 7 (tương lai đơn).

🧩 Cụm từ liên quan

wear sb/sth out / wear out

Làm ai/cái gì mệt lử hoặc hỏng hóc vì sử dụng quá nhiều

drop off / drop sb off

Ngủ gật, thiếp đi

bear in mind that…

Ghi nhớ, lưu ý rằng…

take sth back / take sb back (to sth)

trả lại hàng đã mua vì không vừa hoặc hỏng; gợi nhớ về quá khứ

work out

tập thể dục để rèn luyện sức khỏe

throw sth away

Vứt bỏ, bỏ đi thứ gì đó không còn cần nữa

pile on

Tăng lên nhanh chóng (thường về cân nặng, khối lượng)

take a heavy toll on sb/sth

Gây thiệt hại nặng nề cho ai/cái gì

#Health problems