学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
CollocationCEFR B2

Wage hike là gì?

wage hike/weɪdʒ haɪk/(noun)

Sự tăng lương, sự tăng tiền công.

Định nghĩa (tiếng Anh): Raise in salary

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "wage hike"

  1. 1. Sự tăng lương hoặc tiền công cho nhân viên.get/receive/announce a wage hike

    An increase in wages or salaries for employees.

    • The company announced a 10% wage hike for all employees last month.

      Tháng trước, công ty đã thông báo tăng lương 10% cho tất cả nhân viên.

    • After years of hard work, she finally received a well-deserved wage hike.

      Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy đã nhận được một đợt tăng lương xứng đáng.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • a wage hike of + percentage/amount

    Dùng để chỉ mức tăng cụ thể, ví dụ 'a wage hike of 5%'.

  • get/receive/announce/demand a wage hike

    Thường đi kèm với các động từ như 'get', 'receive', 'announce', 'demand'.

Lưu ý khi dùng

Dùng trong ngữ cảnh kinh tế, lao động, hoặc thảo luận về quyền lợi nhân viên. Thường xuất hiện trong tin tức, thỏa thuận lao động, hoặc các cuộc đàm phán lương thưởng. 'Wage' thường dùng cho lương theo giờ/công, còn 'salary' dùng cho lương tháng.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung một đồ thị lương (wage) đang đi lên (hike = leo núi). 'Hike' ở đây có nghĩa là tăng mạnh, giống như leo núi vậy.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She got a wage hike to 500$.

    ✓ She got a wage hike of $500.

    Dùng 'of' để chỉ mức tăng, không dùng 'to' trong trường hợp này.

  • ❌ The wage hike is very high.

    ✓ The wage hike is significant.

    'High' không phù hợp với 'wage hike' (mức tăng lương không được gọi là 'cao' mà là 'đáng kể' - significant).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • pay raise — Tương tự, nhưng 'pay raise' phổ biến hơn ở Mỹ và có thể bao gồm cả lương (salary) và tiền công (wage).
  • salary increase — Giống 'wage hike' nhưng dùng cho lương tháng (salary) thay vì tiền công theo giờ (wage).

↔️ Từ trái nghĩa

  • wage cut — Sự cắt giảm lương, trái ngược với tăng lương.

🔗 Cụm hay đi kèm

announce a wage hikereceive a wage hikedemand a wage hikea substantial wage hike

✍️ Luyện dịch câu

  1. Công ty đã thông báo về đợt tăng lương vào tuần trước.
  2. Người lao động đang mong đợi một đợt tăng lương.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›Wage hike là gì?

Là sự tăng lương hoặc tiền công cho nhân viên, thường do công ty thông báo hoặc nhân viên đàm phán.

›Wage hike và pay raise khác nhau thế nào?

'Wage hike' thường dùng cho tiền công theo giờ (wage), còn 'pay raise' bao gồm cả lương tháng (salary) và tiền công. 'Pay raise' phổ biến hơn ở Mỹ.

›Wage hike có phải là tăng lương hàng năm không?

Không nhất thiết. Wage hike có thể xảy ra bất cứ lúc nào, tùy vào chính sách công ty hoặc thỏa thuận lao động, không chỉ hạn chế ở tăng lương hàng năm.

🧩 Cụm từ liên quan

call on sb

Yêu cầu ai đó làm gì một cách trang trọng

call sb back

Gọi lại cho ai đó

at short notice

trong thời gian ngắn, đột xuất không chuẩn bị trước

for all (sb/sth)

mặc dù, bất chấp

work on sb / work on sth

Cố gắng thuyết phục ai đó; Dành thời gian cải thiện hoặc sửa chữa cái gì đó; Làm việc về một dự án hoặc nhiệm vụ cụ thể

draw sth up

Soạn thảo, lập (kế hoạch, danh sách, văn bản) cần suy nghĩ cẩn thận

pencil sb/sth in

Sắp xếp tạm thời (thời gian, cuộc hẹn) có thể thay đổi sau

take sb on / take on sth / take on sth/sb

Tuyển dụng, thuê ai đó làm việc; Chịu trách nhiệm, đảm nhận (công việc, nhiệm vụ); Có đặc điểm, hình thức nào đó; chiến đấu, đối đầu với ai/cái gì

#Getting a job