Sự tăng lương, sự tăng tiền công.
Định nghĩa (tiếng Anh): Raise in salary
1. Sự tăng lương hoặc tiền công cho nhân viên.get/receive/announce a wage hike
An increase in wages or salaries for employees.
The company announced a 10% wage hike for all employees last month.
Tháng trước, công ty đã thông báo tăng lương 10% cho tất cả nhân viên.
After years of hard work, she finally received a well-deserved wage hike.
Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy đã nhận được một đợt tăng lương xứng đáng.
a wage hike of + percentage/amount
Dùng để chỉ mức tăng cụ thể, ví dụ 'a wage hike of 5%'.
get/receive/announce/demand a wage hike
Thường đi kèm với các động từ như 'get', 'receive', 'announce', 'demand'.
Dùng trong ngữ cảnh kinh tế, lao động, hoặc thảo luận về quyền lợi nhân viên. Thường xuất hiện trong tin tức, thỏa thuận lao động, hoặc các cuộc đàm phán lương thưởng. 'Wage' thường dùng cho lương theo giờ/công, còn 'salary' dùng cho lương tháng.
Hình dung một đồ thị lương (wage) đang đi lên (hike = leo núi). 'Hike' ở đây có nghĩa là tăng mạnh, giống như leo núi vậy.
❌ She got a wage hike to 500$.
✓ She got a wage hike of $500.
Dùng 'of' để chỉ mức tăng, không dùng 'to' trong trường hợp này.
❌ The wage hike is very high.
✓ The wage hike is significant.
'High' không phù hợp với 'wage hike' (mức tăng lương không được gọi là 'cao' mà là 'đáng kể' - significant).
Là sự tăng lương hoặc tiền công cho nhân viên, thường do công ty thông báo hoặc nhân viên đàm phán.
'Wage hike' thường dùng cho tiền công theo giờ (wage), còn 'pay raise' bao gồm cả lương tháng (salary) và tiền công. 'Pay raise' phổ biến hơn ở Mỹ.
Không nhất thiết. Wage hike có thể xảy ra bất cứ lúc nào, tùy vào chính sách công ty hoặc thỏa thuận lao động, không chỉ hạn chế ở tăng lương hàng năm.