Suy nghĩ cẩn thận về việc gì trước khi quyết định
Định nghĩa (tiếng Anh): to consider something carefully, especially before reaching a decision
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Suy nghĩ cẩn thận về việc gì trước khi quyết địnhthink + sth + over | think over + sth
to consider something carefully, especially before making a decision
Let’s think over his proposal before we see him again.
Hãy suy nghĩ cẩn thận về đề xuất của anh ấy trước khi gặp lại anh ấy.
I've been thinking over what you said all day.
Tôi đã suy ngẫm những gì bạn nói suốt cả ngày.
think over + sth
Dạng phổ biến nhất, tân ngữ đứng sau 'over'.
think + sth + over
Cũng đúng, tân ngữ đứng giữa 'think' và 'over'.
✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)
Thường dùng trong ngữ cảnh cần cân nhắc kỹ. Có thể tách được: 'think it over' (với đại từ 'it') hoặc 'think over it' (ít phổ biến hơn). Dùng trong cả văn nói và viết.
'Over' trong 'think over' gợi hình ảnh lật đi lật lại vấn đề trong đầu, như lật trang sách để xem xét kỹ.
think over ↔ think about
'Think about' có nghĩa rộng hơn (suy nghĩ về bất cứ điều gì), trong khi 'think over' nhấn mạnh vào việc cân nhắc trước quyết định.
❌ I need to think over about this.
✓ I need to think this over.
Không dùng 'about' sau 'think over' — 'over' đã mang nghĩa 'về' rồi.
❌ She thought over it carefully for a week and decided to accept.
✓ She thought it over carefully for a week and decided to accept.
Với đại từ 'it', nên ưu tiên 'think it over' (tách) hơn 'think over it' để tự nhiên hơn.
'Think over' đã bao gồm giới từ 'over'. Không thêm giới từ nào khác.
'Think over' nhấn mạnh vào việc cân nhắc kỹ trước quyết định, còn 'think about' có nghĩa rộng hơn (suy nghĩ về bất cứ điều gì).
Có. Có thể nói 'think it over' (với đại từ) hoặc 'think over the problem' (với danh từ).