学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR B2

Think over là gì?

think sth over/θɪŋk ˈoʊ vər/(verb)

Suy nghĩ cẩn thận về việc gì trước khi quyết định

Định nghĩa (tiếng Anh): to consider something carefully, especially before reaching a decision

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 40Cân Nhắc Học Bổng Của Công Ty - Nói Về Tình Huống Giả Định Với Câu Điều Kiện Loại 2
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "think over"

  1. 1. Suy nghĩ cẩn thận về việc gì trước khi quyết địnhthink + sth + over | think over + sth

    to consider something carefully, especially before making a decision

    • Let’s think over his proposal before we see him again.

      Hãy suy nghĩ cẩn thận về đề xuất của anh ấy trước khi gặp lại anh ấy.

    • I've been thinking over what you said all day.

      Tôi đã suy ngẫm những gì bạn nói suốt cả ngày.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • think over + sth

    Dạng phổ biến nhất, tân ngữ đứng sau 'over'.

  • think + sth + over

    Cũng đúng, tân ngữ đứng giữa 'think' và 'over'.

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh cần cân nhắc kỹ. Có thể tách được: 'think it over' (với đại từ 'it') hoặc 'think over it' (ít phổ biến hơn). Dùng trong cả văn nói và viết.

Mẹo nhớ nhanh

'Over' trong 'think over' gợi hình ảnh lật đi lật lại vấn đề trong đầu, như lật trang sách để xem xét kỹ.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • think over ↔ think about

    'Think about' có nghĩa rộng hơn (suy nghĩ về bất cứ điều gì), trong khi 'think over' nhấn mạnh vào việc cân nhắc trước quyết định.

Lỗi thường gặp

  • ❌ I need to think over about this.

    ✓ I need to think this over.

    Không dùng 'about' sau 'think over' — 'over' đã mang nghĩa 'về' rồi.

  • ❌ She thought over it carefully for a week and decided to accept.

    ✓ She thought it over carefully for a week and decided to accept.

    Với đại từ 'it', nên ưu tiên 'think it over' (tách) hơn 'think over it' để tự nhiên hơn.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • consider — Gần nghĩa nhất, nhưng 'think over' nhấn mạnh hơn vào quá trình suy nghĩ lâu và cẩn thận.
  • ponder — Trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết.

↔️ Từ trái nghĩa

  • decide impulsively — Quyết định một cách bốc đồng, trái ngược với việc suy nghĩ kỹ.

🔗 Cụm hay đi kèm

think over a decisionthink over an offerthink over the detailstake time to think it over

✍️ Luyện dịch câu

  1. Hãy suy nghĩ cẩn thận về lời đề nghị đó trước khi chấp nhận.
  2. Anh ấy đã không suy nghĩ kỹ trước khi mua chiếc xe đó.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›think over đi với giới từ gì?

'Think over' đã bao gồm giới từ 'over'. Không thêm giới từ nào khác.

›think over khác think about thế nào?

'Think over' nhấn mạnh vào việc cân nhắc kỹ trước quyết định, còn 'think about' có nghĩa rộng hơn (suy nghĩ về bất cứ điều gì).

›think over có thể tách được không?

Có. Có thể nói 'think it over' (với đại từ) hoặc 'think over the problem' (với danh từ).

🧩 Cụm từ liên quan

shut sb/sth out

Không cho ai/cái gì tham gia hoặc ảnh hưởng đến mình; chặn không cho cảm xúc xâm nhập.

light up / light sth up

(Đôi mắt/gương mặt) sáng lên vì vui mừng hoặc hứng thú / làm ai đó vui vẻ, phấn chấn; Làm cho nơi nào đó sáng hơn / trở nên sáng hoặc làm cái gì sáng lên

come through

Hoàn thành được điều đã hứa hoặc vượt qua khó khăn.

part of the furniture

Trở nên quen thuộc đến mức bị lơ là, như một vật trang trí trong nhà.

pick and choose

Chỉ chọn lựa những thứ mình thích nhất, từ chối những thứ không ưng ý.

tuck in/tuck into something

ăn ngon lành, ăn nhiều và hăng hái

knock sth back

uống cạn (thường là rượu bia) một cách nhanh chóng

look to sth

Trông mong, hy vọng vào cái gì

#People#Customers#House