学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

Think back to là gì?

think back to sth/θɪŋk bæk tuː/(verb)

nhớ lại điều gì đã xảy ra trong quá khứ

Định nghĩa (tiếng Anh): to think about something that happened in the past

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "think back to"

  1. 1. nhớ lại, hồi tưởng về sự kiện/quãng thời gian trong quá khứthink back to + noun/noun phrase

    to recall or remember something from the past

    • I keep thinking back to the day I arrived here.

      Tôi cứ nhớ lại ngày tôi đến đây.

    • She thought back to her childhood whenever she smelled fresh bread.

      Cô ấy nhớ lại thời thơ ấu mỗi khi ngửi thấy mùi bánh mì tươi.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [Subject] think(s)/thought back to [noun/noun phrase]

    Chú ý chia động từ 'think' theo thì và chủ ngữ.

  • [Subject] can/could think back to [noun/noun phrase]

    Dùng với động từ khuyết thiếu để diễn tả khả năng nhớ lại.

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Dùng khi muốn nhấn mạnh hành động hồi tưởng về quá khứ, thường đi kèm với thời gian hoặc sự kiện cụ thể. Không dùng với tân ngữ là đại từ (KHÔNG 'think back to it').

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'back' là quay ngược thời gian (như quay phim ngược), 'to' chỉ hướng đến sự kiện cụ thể. Cụm này nhấn mạnh việc 'quay lại' trong trí nhớ.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • think back to ↔ think of

    'think of' là nghĩ đến ai/cái gì (không nhất thiết là quá khứ), còn 'think back to' luôn chỉ hành động nhớ lại quá khứ.

Lỗi thường gặp

  • ❌ I think back to it often.

    ✓ I think back to that day often.

    Không dùng đại từ 'it' làm tân ngữ cho 'think back to'. Phải dùng danh từ hoặc cụm danh từ.

  • ❌ She is thinking back to her childhood for hours.

    ✓ She has been thinking back to her childhood for hours.

    Cần dùng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (has/have been thinking) cho hành động kéo dài từ quá khứ đến hiện tại.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • recall — trang trọng hơn, không nhấn mạnh hành động 'quay lại' trong trí nhớ
  • look back on — nhấn mạnh việc nhìn nhận lại quá khứ với cảm xúc (thường tích cực hoặc tiêu cực)

🔗 Cụm hay đi kèm

think back to a timethink back to an eventthink back to my childhoodthink back to that moment

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi nhớ lại ngày đầu tiên đi học.
  2. Anh ấy thường nhớ lại những kỷ niệm thời thơ ấu.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›think back to đi với giới từ gì?

Cụm này đã bao gồm giới từ 'to'. Không thêm giới từ nào khác.

›think back to khác think of thế nào?

'think back to' chỉ hành động nhớ lại quá khứ, còn 'think of' là nghĩ đến ai/cái gì bất kỳ lúc nào.

›think back to có thể dùng với đại từ không?

Không. Phải dùng danh từ hoặc cụm danh từ (vd: that day, my childhood).

🧩 Cụm từ liên quan

one in a million

Rất đặc biệt, hiếm có, một trong triệu người

every so often

Thỉnh thoảng, đôi khi

turn sb/sth down

Từ chối ai/cái gì (đề nghị, lời mời, yêu cầu, v.v.)

hold sb/sth back

ngăn cản ai/cái gì tiến lên hoặc vượt qua thứ gì

speak up

nói to lên / nói thẳng ý kiến

force of habit

Do thói quen mà không thể ngừng được

a clean bill of health

Giấy chứng nhận sức khỏe tốt hoặc tình trạng tốt đẹp.

be all eyes

Chăm chú nhìn ai/cái gì với sự quan tâm lớn.

#Habits