nhớ lại điều gì đã xảy ra trong quá khứ
Định nghĩa (tiếng Anh): to think about something that happened in the past
1. nhớ lại, hồi tưởng về sự kiện/quãng thời gian trong quá khứthink back to + noun/noun phrase
to recall or remember something from the past
I keep thinking back to the day I arrived here.
Tôi cứ nhớ lại ngày tôi đến đây.
She thought back to her childhood whenever she smelled fresh bread.
Cô ấy nhớ lại thời thơ ấu mỗi khi ngửi thấy mùi bánh mì tươi.
[Subject] think(s)/thought back to [noun/noun phrase]
Chú ý chia động từ 'think' theo thì và chủ ngữ.
[Subject] can/could think back to [noun/noun phrase]
Dùng với động từ khuyết thiếu để diễn tả khả năng nhớ lại.
🔗 Không tách được
Dùng khi muốn nhấn mạnh hành động hồi tưởng về quá khứ, thường đi kèm với thời gian hoặc sự kiện cụ thể. Không dùng với tân ngữ là đại từ (KHÔNG 'think back to it').
Hình dung 'back' là quay ngược thời gian (như quay phim ngược), 'to' chỉ hướng đến sự kiện cụ thể. Cụm này nhấn mạnh việc 'quay lại' trong trí nhớ.
think back to ↔ think of
'think of' là nghĩ đến ai/cái gì (không nhất thiết là quá khứ), còn 'think back to' luôn chỉ hành động nhớ lại quá khứ.
❌ I think back to it often.
✓ I think back to that day often.
Không dùng đại từ 'it' làm tân ngữ cho 'think back to'. Phải dùng danh từ hoặc cụm danh từ.
❌ She is thinking back to her childhood for hours.
✓ She has been thinking back to her childhood for hours.
Cần dùng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (has/have been thinking) cho hành động kéo dài từ quá khứ đến hiện tại.
Cụm này đã bao gồm giới từ 'to'. Không thêm giới từ nào khác.
'think back to' chỉ hành động nhớ lại quá khứ, còn 'think of' là nghĩ đến ai/cái gì bất kỳ lúc nào.
Không. Phải dùng danh từ hoặc cụm danh từ (vd: that day, my childhood).