学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Thành ngữCEFR B1

The heavens opened là gì?

the heavens opened/ðə ˈhɛvn̩z ˈoʊpənd/(phrase)

Trời đột nhiên mưa rất to

Định nghĩa (tiếng Anh): it began to rain heavily

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 51Đi Dạo Ven Sông Ở Vùng Nông Thôn - Nói Về Điều Đã Quen Với Be Used To + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "the heavens opened"

  1. 1. Bắt đầu mưa xối xả, thường đột ngộtthe heavens opened (+ and + clause)

    It suddenly started to rain very heavily

    • As soon as we left the house, the heavens opened.

      Ngay khi chúng tôi rời khỏi nhà, trời đổ mưa xối xả.

    • The heavens opened just as the picnic started, so we had to run for cover.

      Trời đổ mưa to ngay khi buổi dã ngoại bắt đầu, nên chúng tôi phải chạy trốn mưa.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • The heavens opened, and ...

    Dùng để miêu tả hành động xảy ra sau cơn mưa

  • Just as ..., the heavens opened.

    Dùng để nhấn mạnh thời điểm bất ngờ mưa đến

Lưu ý khi dùng

Thành ngữ này thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả thời tiết đột ngột thay đổi. Có thể dùng trong cả văn nói và viết, mang sắc thái hơi thơ ca.

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh 'the heavens opened' (trời mở cửa) gợi tưởng tượng mưa từ trên trời đổ xuống ồ ạt như cửa trời được mở ra.

Lỗi thường gặp

  • ❌ The heaven opened.

    ✓ The heavens opened.

    'Heavens' luôn ở số nhiều trong thành ngữ này

  • ❌ The heavens open.

    ✓ The heavens opened.

    Phải chia động từ ở thì quá khứ đơn vì hành động đã xảy ra

🟰 Từ đồng nghĩa

  • it rained cats and dogs — Cũng chỉ mưa to, nhưng mang sắc thái thân mật, ít trang trọng hơn
  • a downpour started — Mô tả trực tiếp hơn, không mang tính hình tượng

↔️ Từ trái nghĩa

  • the sun came out — Trời nắng lên, trái ngược với mưa to

🔗 Cụm hay đi kèm

the heavens opened and it pouredsuddenly the heavens openedthe heavens opened without warningas the heavens opened

✍️ Luyện dịch câu

  1. Chúng tôi đang đi dạo thì trời đột nhiên mưa như trút.
  2. Tôi vừa mới ra khỏi nhà thì trời đổ mưa xối xả.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"the heavens opened" có nghĩa là gì?

Là thành ngữ chỉ trời đột nhiên mưa rất to, thường đi kèm với sự bất ngờ.

›"the heavens opened" khác "it rained cats and dogs" thế nào?

"the heavens opened" mang sắc thái hình tượng, thơ ca hơn, trong khi 'it rained cats and dogs' thân mật, suồng sã hơn.

›Dùng "the heavens opened" trong văn viết trang trọng được không?

Có, thành ngữ này phù hợp với cả văn viết và nói, mang sắc thái trung lập.

🧩 Cụm từ liên quan

go up in smoke

tan thành mây khói, thất bại hoàn toàn

be easier said than done

nói thì dễ nhưng làm thì khó

sort out sth / sort sth/sb out

sắp xếp, dọn dẹp; giải quyết (vấn đề)

throw sth away

Vứt bỏ, bỏ đi thứ gì đó không còn cần nữa

like nothing on earth

Rất lạ, kỳ quặc hoặc khó chịu đến mức chưa từng thấy

bring sb back down to earth

Làm ai đó trở lại với thực tế sau khoảng thời gian phấn khích

save up (money) / save up (for sth)

Tiết kiệm tiền dần cho mục đích cụ thể

in the long run

Về lâu dài, xét về tương lai xa.

#Saving our environment