Trời đột nhiên mưa rất to
Định nghĩa (tiếng Anh): it began to rain heavily
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Bắt đầu mưa xối xả, thường đột ngộtthe heavens opened (+ and + clause)
It suddenly started to rain very heavily
As soon as we left the house, the heavens opened.
Ngay khi chúng tôi rời khỏi nhà, trời đổ mưa xối xả.
The heavens opened just as the picnic started, so we had to run for cover.
Trời đổ mưa to ngay khi buổi dã ngoại bắt đầu, nên chúng tôi phải chạy trốn mưa.
The heavens opened, and ...
Dùng để miêu tả hành động xảy ra sau cơn mưa
Just as ..., the heavens opened.
Dùng để nhấn mạnh thời điểm bất ngờ mưa đến
Thành ngữ này thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả thời tiết đột ngột thay đổi. Có thể dùng trong cả văn nói và viết, mang sắc thái hơi thơ ca.
Hình ảnh 'the heavens opened' (trời mở cửa) gợi tưởng tượng mưa từ trên trời đổ xuống ồ ạt như cửa trời được mở ra.
❌ The heaven opened.
✓ The heavens opened.
'Heavens' luôn ở số nhiều trong thành ngữ này
❌ The heavens open.
✓ The heavens opened.
Phải chia động từ ở thì quá khứ đơn vì hành động đã xảy ra
Là thành ngữ chỉ trời đột nhiên mưa rất to, thường đi kèm với sự bất ngờ.
"the heavens opened" mang sắc thái hình tượng, thơ ca hơn, trong khi 'it rained cats and dogs' thân mật, suồng sã hơn.
Có, thành ngữ này phù hợp với cả văn viết và nói, mang sắc thái trung lập.