学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR C1

Take sb up on sth là gì?

take sb up on sth/teɪk ˈsʌmwʌn ʌp ɑn ˈsʌmθɪŋ/(verb)

Chấp nhận lời đề nghị của ai đó

Định nghĩa (tiếng Anh): to accept an offer that someone has made

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "take sb up on sth"

  1. 1. Chấp nhận lời đề nghị, lời mời của ai đótake + sb + up on + sth

    to accept an offer or invitation from someone

    • I’d like to take you up on your offer of help.

      Tôi muốn chấp nhận lời đề nghị giúp đỡ của bạn.

    • She took him up on his invitation to visit Paris.

      Cô ấy chấp nhận lời mời thăm Paris của anh ấy.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • take + sb + up on + sth

    sb là người đưa ra lời đề nghị, sth là lời đề nghị/mời (thường là danh từ: offer, invitation, suggestion...)

  • take + sb + up on + doing sth

    Dùng với động từ nguyên thể + ing (vd: take her up on going out)

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sự, khi muốn thể hiện sự biết ơn hoặc quan tâm đến lời đề nghị. Không dùng với các lời đề nghị mang tính ép buộc. 'sth' thường là danh từ chỉ lời đề nghị, lời mời.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung việc 'nhấc (take up) ai đó' lên một tầm cao hơn (như chấp nhận lời mời của họ), giống như việc 'nhấc' một cơ hội lên để tận dụng.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • take sb up on sth ↔ take up on sth

    Khác ở chỗ thiếu tân ngữ chỉ người (sb). 'Take up on sth' không đúng ngữ pháp trong trường hợp này.

Lỗi thường gặp

  • ❌ I took up on his offer.

    ✓ I took him up on his offer.

    Thiếu tân ngữ chỉ người (him) sau 'take'. Cấu trúc bắt buộc có 'sb' ở giữa.

  • ❌ She took up on to go out with him.

    ✓ She took him up on going out with him.

    Sai giới từ (on to) và thiếu tân ngữ (him). Cần dùng 'on + V-ing' và có 'sb' sau 'take'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • accept sb’s offer — Giống nghĩa, nhưng ít mang sắc thái thân mật hơn
  • take sb at their word — Tin tưởng và hành động theo lời ai đó nói, thường dùng khi ai đó đề nghị giúp đỡ

↔️ Từ trái nghĩa

  • turn sb down — Từ chối lời đề nghị của ai đó

🔗 Cụm hay đi kèm

take sb up on their offertake sb up on an invitationtake sb up on a suggestion

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi sẽ chấp nhận lời đề nghị của anh ấy.
  2. Bạn có chấp nhận lời mời của cô ấy không?
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"take sb up on sth" có nghĩa là gì?

Cụm từ này nghĩa là chấp nhận lời đề nghị, lời mời của ai đó.

›"take sb up on sth" có thể dùng với động từ không?

Có, có thể dùng với 'V-ing' (vd: take him up on helping me).

›"take sb up on sth" có trang trọng không?

Cụm từ mang sắc thái neutral, có thể dùng trong cả văn nói và văn viết lịch sự.

🧩 Cụm từ liên quan

turn sb/sth down

Từ chối ai/cái gì (đề nghị, lời mời, yêu cầu, v.v.)

think sth over

Suy nghĩ cẩn thận về việc gì trước khi quyết định

shut sb/sth out

Không cho ai/cái gì tham gia hoặc ảnh hưởng đến mình; chặn không cho cảm xúc xâm nhập.

light up / light sth up

(Đôi mắt/gương mặt) sáng lên vì vui mừng hoặc hứng thú / làm ai đó vui vẻ, phấn chấn; Làm cho nơi nào đó sáng hơn / trở nên sáng hoặc làm cái gì sáng lên

come through

Hoàn thành được điều đã hứa hoặc vượt qua khó khăn.

hang out

Dành nhiều thời gian ở một nơi hoặc với ai đó.

go after sth / go after sb/sth

Cố gắng đạt được hoặc giành được cái gì; Đuổi theo ai/cái gì (vật lý hoặc nhằm bắt giữ)

bank on sb/sth

Dựa vào, tin tưởng vào ai/cái gì.

#People