Chấp nhận lời đề nghị của ai đó
Định nghĩa (tiếng Anh): to accept an offer that someone has made
1. Chấp nhận lời đề nghị, lời mời của ai đótake + sb + up on + sth
to accept an offer or invitation from someone
I’d like to take you up on your offer of help.
Tôi muốn chấp nhận lời đề nghị giúp đỡ của bạn.
She took him up on his invitation to visit Paris.
Cô ấy chấp nhận lời mời thăm Paris của anh ấy.
take + sb + up on + sth
sb là người đưa ra lời đề nghị, sth là lời đề nghị/mời (thường là danh từ: offer, invitation, suggestion...)
take + sb + up on + doing sth
Dùng với động từ nguyên thể + ing (vd: take her up on going out)
🔗 Không tách được
Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sự, khi muốn thể hiện sự biết ơn hoặc quan tâm đến lời đề nghị. Không dùng với các lời đề nghị mang tính ép buộc. 'sth' thường là danh từ chỉ lời đề nghị, lời mời.
Hình dung việc 'nhấc (take up) ai đó' lên một tầm cao hơn (như chấp nhận lời mời của họ), giống như việc 'nhấc' một cơ hội lên để tận dụng.
take sb up on sth ↔ take up on sth
Khác ở chỗ thiếu tân ngữ chỉ người (sb). 'Take up on sth' không đúng ngữ pháp trong trường hợp này.
❌ I took up on his offer.
✓ I took him up on his offer.
Thiếu tân ngữ chỉ người (him) sau 'take'. Cấu trúc bắt buộc có 'sb' ở giữa.
❌ She took up on to go out with him.
✓ She took him up on going out with him.
Sai giới từ (on to) và thiếu tân ngữ (him). Cần dùng 'on + V-ing' và có 'sb' sau 'take'.
Cụm từ này nghĩa là chấp nhận lời đề nghị, lời mời của ai đó.
Có, có thể dùng với 'V-ing' (vd: take him up on helping me).
Cụm từ mang sắc thái neutral, có thể dùng trong cả văn nói và văn viết lịch sự.