学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR C1

Take precedence over là gì?

take precedence over sb/sth/teɪk ˈprɛsɪdəns ˈoʊvər/(verb)

được ưu tiên hơn, quan trọng hơn cái khác

Định nghĩa (tiếng Anh): the right to come before someone or something else; greater importance than someone or something else

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "take precedence over"

  1. 1. có quyền hoặc tầm quan trọng cao hơn cái kháctake precedence over + noun/pronoun

    to have the right to come before or be more important than something else

    • National security takes precedence over individual privacy in this case.

      Trong trường hợp này, an ninh quốc gia được ưu tiên hơn quyền riêng tư cá nhân.

    • His family’s needs always take precedence over his career.

      Những nhu cầu của gia đình anh ấy luôn được đặt lên trên sự nghiệp.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [Subject] + take(s) precedence over + [object]

    Chủ ngữ có thể là người, tổ chức, hoặc khái niệm. Động từ 'take' chia theo thì và chủ ngữ.

  • be given precedence over

    Dạng bị động, nhấn mạnh việc được ưu tiên.

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp (luật pháp, quản lý, đạo đức). Không dùng với tân ngữ là đại từ đứng giữa (KHÔNG: *take it precedence over*).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'precedence' như 'đi trước' (pre- = trước), 'take precedence over' nghĩa là 'lấy quyền đi trước/quan trọng hơn cái khác'.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • take precedence over ↔ take priority over

    'Take precedence over' nhấn mạnh quyền/địa vị, còn 'take priority over' nhấn mạnh thứ tự ưu tiên (thường dùng trong quản lý công việc).

Lỗi thường gặp

  • ❌ This issue takes precedence it over others.

    ✓ This issue takes precedence over it.

    Tân ngữ là đại từ phải đứng SAU 'over', KHÔNG đứng giữa 'take precedence' và 'over'.

  • ❌ She takes precedence her work over her health.

    ✓ She gives precedence to her work over her health.

    Khi muốn nói 'ai đó ưu tiên cái gì', dùng 'give precedence to A over B', không dùng 'take precedence' với chủ ngữ là người.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • have priority over — Gần nghĩa, nhưng 'priority' nhấn mạnh thứ tự ưu tiên, còn 'precedence' nhấn mạnh quyền/địa vị cao hơn.
  • outweigh — Chỉ sự quan trọng hơn về mặt giá trị (vd: benefits outweigh risks), không mang nghĩa 'quyền ưu tiên'.

↔️ Từ trái nghĩa

  • take a back seat to — Trái nghĩa: đứng sau, kém quan trọng hơn.

🔗 Cụm hay đi kèm

take precedence over other matterstake precedence over personal interestsbe given precedence overtake precedence in [situation]

✍️ Luyện dịch câu

  1. Công việc được ưu tiên hơn giải trí.
  2. Anh ấy luôn được ưu tiên hơn tôi.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"take precedence over" đi với giới từ gì?

Cụm này BẮT BUỘC đi với giới từ 'over'. Không thể thay bằng 'to' hay 'than'.

›"take precedence over" khác "prioritize" thế nào?

"Take precedence over" nhấn mạnh quyền/địa vị tự nhiên (vd: luật pháp), còn 'prioritize' là hành động chủ động sắp xếp thứ tự ưu tiên (vd: I prioritize my tasks).

›Dùng "take precedence over" trong văn nói hàng ngày được không?

Có thể dùng, nhưng thường phổ biến hơn trong văn viết trang trọng (hợp đồng, luật pháp, quản lý).

🧩 Cụm từ liên quan

call on sb

Yêu cầu ai đó làm gì một cách trang trọng

call sb back

Gọi lại cho ai đó

at short notice

trong thời gian ngắn, đột xuất không chuẩn bị trước

for all (sb/sth)

mặc dù, bất chấp

work on sb / work on sth

Cố gắng thuyết phục ai đó; Dành thời gian cải thiện hoặc sửa chữa cái gì đó; Làm việc về một dự án hoặc nhiệm vụ cụ thể

draw sth up

Soạn thảo, lập (kế hoạch, danh sách, văn bản) cần suy nghĩ cẩn thận

pencil sb/sth in

Sắp xếp tạm thời (thời gian, cuộc hẹn) có thể thay đổi sau

take sb on / take on sth / take on sth/sb

Tuyển dụng, thuê ai đó làm việc; Chịu trách nhiệm, đảm nhận (công việc, nhiệm vụ); Có đặc điểm, hình thức nào đó; chiến đấu, đối đầu với ai/cái gì

#Getting a job