được ưu tiên hơn, quan trọng hơn cái khác
Định nghĩa (tiếng Anh): the right to come before someone or something else; greater importance than someone or something else
1. có quyền hoặc tầm quan trọng cao hơn cái kháctake precedence over + noun/pronoun
to have the right to come before or be more important than something else
National security takes precedence over individual privacy in this case.
Trong trường hợp này, an ninh quốc gia được ưu tiên hơn quyền riêng tư cá nhân.
His family’s needs always take precedence over his career.
Những nhu cầu của gia đình anh ấy luôn được đặt lên trên sự nghiệp.
[Subject] + take(s) precedence over + [object]
Chủ ngữ có thể là người, tổ chức, hoặc khái niệm. Động từ 'take' chia theo thì và chủ ngữ.
be given precedence over
Dạng bị động, nhấn mạnh việc được ưu tiên.
🔗 Không tách được
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp (luật pháp, quản lý, đạo đức). Không dùng với tân ngữ là đại từ đứng giữa (KHÔNG: *take it precedence over*).
Hình dung 'precedence' như 'đi trước' (pre- = trước), 'take precedence over' nghĩa là 'lấy quyền đi trước/quan trọng hơn cái khác'.
take precedence over ↔ take priority over
'Take precedence over' nhấn mạnh quyền/địa vị, còn 'take priority over' nhấn mạnh thứ tự ưu tiên (thường dùng trong quản lý công việc).
❌ This issue takes precedence it over others.
✓ This issue takes precedence over it.
Tân ngữ là đại từ phải đứng SAU 'over', KHÔNG đứng giữa 'take precedence' và 'over'.
❌ She takes precedence her work over her health.
✓ She gives precedence to her work over her health.
Khi muốn nói 'ai đó ưu tiên cái gì', dùng 'give precedence to A over B', không dùng 'take precedence' với chủ ngữ là người.
Cụm này BẮT BUỘC đi với giới từ 'over'. Không thể thay bằng 'to' hay 'than'.
"Take precedence over" nhấn mạnh quyền/địa vị tự nhiên (vd: luật pháp), còn 'prioritize' là hành động chủ động sắp xếp thứ tự ưu tiên (vd: I prioritize my tasks).
Có thể dùng, nhưng thường phổ biến hơn trong văn viết trang trọng (hợp đồng, luật pháp, quản lý).