nổi bật, dễ nhận thấy
Định nghĩa (tiếng Anh): to be easily seen; to be noticeable
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. dễ dàng được nhìn thấy do khác biệt hoặc đặc biệtstand out (from/against + noun)
to be easily seen or noticed because of being different or special
Her red dress stood out in the black-and-white photo.
Chiếc váy đỏ của cô ấy nổi bật trong bức ảnh đen trắng.
His leadership skills stand out among the candidates.
Kỹ năng lãnh đạo của anh ấy nổi bật giữa các ứng viên.
2. là điều đáng chú ý nhấtstand out (as + noun/adj)
to be the most noticeable or important thing
Three problems stand out as the most urgent.
Ba vấn đề nổi bật là cấp bách nhất.
What stands out about this painting is its use of color.
Điều nổi bật ở bức tranh này là cách sử dụng màu sắc.
[Subject] + stand(s) out
Dạng cơ bản, không cần tân ngữ.
[Subject] + stand(s) out from/against + [background/group]
Dùng 'from' cho sự khác biệt trong nhóm, 'against' cho sự tương phản (vd: màu sắc).
[Subject] + stand(s) out as + [noun/adj]
Giải thích lý do nổi bật.
Dùng cho cả người và vật. Không chia tách ('stand it out' là SAI). Thường dùng trong miêu tả, đánh giá, hoặc so sánh.
Hình dung 'stand' (đứng) + 'out' (ra ngoài) = đứng ra khỏi đám đông, nên nổi bật. Liên tưởng đến người nổi tiếng 'stand out from the crowd'.
stand out ↔ stand up
'Stand out' là nổi bật, còn 'stand up' là đứng dậy (vật lý) hoặc thất hứa (vd: He stood me up).
❌ She stand out in the competition.
✓ She stands out in the competition.
Quên chia động từ 'stand' theo thì hiện tại đơn (she/he/it + stands).
❌ His talent stand out from the others.
✓ His talent stands out from the others.
Chủ ngữ là 'talent' (số ít) nên động từ phải là 'stands'.
Thường đi với 'from' (khác biệt trong nhóm) hoặc 'against' (tương phản, vd: màu sắc). Có thể không cần giới từ.
Không. Cụm này KHÔNG tách được, không bao giờ nói 'stand it out'.
Dùng khi muốn giải thích lý do nổi bật (vd: stand out as the most important = nổi bật vì là quan trọng nhất).