Hết thời gian
Định nghĩa (tiếng Anh): to have no time left to finish something or get to a place
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Hết thời gian để hoàn thành việc gìrun out of time + (to V/for + V-ing)
To have no time left to finish something
I ran out of time to finish my homework.
Tôi hết thời gian để hoàn thành bài tập về nhà.
She ran out of time for preparing the presentation.
Cô ấy hết thời gian để chuẩn bị bài thuyết trình.
[Subject] + run/ran out of time + (to V/for + V-ing)
Thường đi kèm với mục đích (to V) hoặc lý do (for + V-ing).
run out of time + [before + clause]
Dùng 'before' để chỉ thời điểm hết thời gian.
🔗 Không tách được
Dùng khi thời gian đã cạn kiệt đột ngột. Không nhấn mạnh vào quá trình (khác với 'use up time'). Thường dùng ở thì quá khứ (ran out of time) hoặc tương lai (will run out of time).
Hình dung 'run out' như chạy ra khỏi cửa (thời gian) → không còn thời gian nữa.
run out of time ↔ run out of
"run out of" có thể dùng với nhiều danh từ khác (run out of milk, money), còn 'run out of time' là trường hợp cụ thể.
❌ I ran out time to finish the test.
✓ I ran out of time to finish the test.
Bắt buộc có giới từ 'of' sau 'out'.
❌ She run out of time yesterday.
✓ She ran out of time yesterday.
Quá khứ của 'run' là 'ran', không phải 'run'.
"Run out of time" nhấn mạnh hành động hết thời gian, còn 'be out of time' nhấn mạnh trạng thái không còn thời gian.
Không. Cấu trúc đúng là 'run out of time'. 'Run out the time' là sai ngữ pháp.
Có, nhưng trong văn viết học thuật, có thể dùng 'exhaust the allotted time' để trang trọng hơn.