学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR B2

Rent out là gì?

rent out sth/rɛnt aʊt/(verb)

cho thuê (nhà, phòng, tài sản) để kiếm tiền

Định nghĩa (tiếng Anh): to allow people to use (a house etc which one owns) in exchange for money

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 10Sơn Sửa Ngôi Nhà Cũ Vừa Dọn Đến - Nhờ Ai Làm Gì Với Have + Sb + V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "rent out"

  1. 1. cho thuê (nhà, phòng, tài sản) để kiếm tiềnrent out + sth (to sb)

    to allow someone to use (property you own) in exchange for payment

    • She rents out her apartment to tourists during the summer.

      Cô ấy cho thuê căn hộ của mình cho khách du lịch vào mùa hè.

    • They decided to rent out their spare room for extra income.

      Họ quyết định cho thuê phòng trống để tăng thu nhập.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + rent out + O (to sb)

    O là tài sản (nhà, xe, phòng), có thể thêm 'to sb' để chỉ người thuê

  • be rented out (passive)

    Dạng bị động: 'The house is rented out to a family.'

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Dùng khi chủ sở hữu cho thuê tài sản của mình. Không dùng cho việc thuê (mượn) của người khác (dùng 'rent' đơn). Luôn có tân ngữ trực tiếp (nhà, phòng, xe...).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'rent' (thuê) + 'out' (ra ngoài) = đưa tài sản ra ngoài cho người khác dùng và trả tiền. 'Out' nhấn mạnh việc chuyển quyền sử dụng tạm thời.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • rent out ↔ rent

    'rent' đơn là hành động thuê (là người thuê), 'rent out' là hành động cho thuê (là chủ sở hữu)

Lỗi thường gặp

  • ❌ She rented out it to her friend.

    ✓ She rented it out to her friend.

    Nếu tân ngữ là đại từ (it, them), phải tách: 'rent + it/them + out'

  • ❌ They rent out their car for free.

    ✓ They lend out their car for free.

    'rent out' hàm ý có trả tiền; nếu miễn phí, dùng 'lend out'

🟰 Từ đồng nghĩa

  • lease — thường dùng cho hợp đồng thuê dài hạn, trang trọng hơn
  • let out — giống 'rent out' nhưng ít phổ biến hơn ở Mỹ

🔗 Cụm hay đi kèm

rent out a houserent out a room to studentsrent out propertyrent out a car

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi cho thuê căn hộ cũ của mình sau khi chuyển đi.
  2. Bác tôi cho thuê mảnh đất trống từ năm ngoái.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›rent out khác rent thế nào?

'Rent' là hành động thuê (bạn trả tiền để dùng), 'rent out' là hành động cho thuê (bạn nhận tiền cho người khác dùng).

›rent out đi với giới từ gì?

Thường đi với 'to' để chỉ người thuê: 'rent out sth to sb'. Không dùng giới từ khác.

›rent out có thể dùng cho xe không?

Có, ví dụ: 'He rents out his motorcycle when he doesn’t need it.'

🧩 Cụm từ liên quan

open up / open up (to sb)

Mở lòng, chia sẻ cảm xúc hoặc suy nghĩ; trở nên cởi mở hơn

spread like wildfire

Lan truyền rất nhanh (thông tin, tin đồn, bệnh dịch...)

keep sb posted (about/on sth)

Cập nhật thông tin thường xuyên cho ai

account for sth

chiếm tỷ lệ/phần nào đó của tổng thể

slow down

chậm lại, giảm tốc độ

tend to do sth

có xu hướng, thường làm gì

get/have access to sth

có quyền hoặc khả năng tiếp cận, sử dụng cái gì

pump sb up

Làm ai đó phấn khởi hoặc tự tin hơn.

#Human life