学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR C1

React against là gì?

react against sb/sth/riˈækt əˈɡɛnst/(verb)

phản ứng lại bằng cách chống đối hoặc làm ngược lại

Định nghĩa (tiếng Anh): to show dislike or opposition in response to something, especially by deliberately doing the opposite of what somebody wants you to do

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 43Trò Chuyện Với Đồng Nghiệp Đang Quá Tải - Nhấn Mạnh Phủ Định Với No/Any + N + Whatsoever
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "react against"

  1. 1. phản ứng lại bằng cách chống đối hoặc làm ngược lạireact against + noun/gerund

    to show dislike or opposition by deliberately doing the opposite of what is expected or demanded

    • He reacted strongly against the artistic conventions of his time.

      Anh ấy đã phản ứng mạnh mẽ chống lại những quy ước nghệ thuật của thời đại mình.

    • Teenagers often react against their parents' strict rules.

      Thanh thiếu niên thường phản ứng lại bằng cách chống đối các quy tắc nghiêm khắc của cha mẹ.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + react (adv) against + N

    Chủ ngữ + react (có thể có trạng từ) + against + danh từ/tân ngữ

  • react against + V-ing

    Dùng với danh động từ để chỉ hành động bị chống đối

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, văn hóa hoặc tâm lý. Không dùng với tân ngữ là đại từ đứng giữa. Luôn đi với giới từ 'against'.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'react' là phản ứng hóa học, 'against' là chống lại — giống như bạn chống lại một chất xúc tác bằng cách tạo ra phản ứng ngược.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • react against ↔ react to

    react to: phản ứng với (không mang nghĩa chống đối), react against: chống đối bằng hành động ngược lại

Lỗi thường gặp

  • ❌ He reacted against it strongly.

    ✓ He reacted strongly against it.

    Tân ngữ đại từ 'it' KHÔNG đứng giữa 'react' và 'against' — phrasal verb này không tách được.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • rebel against — Mạnh mẽ hơn, thường chỉ sự nổi loạn có tổ chức
  • kick back against — Thông tục hơn, chỉ sự chống đối mạnh mẽ nhưng ít trang trọng

↔️ Từ trái nghĩa

  • comply with — Tuân theo, ngược hoàn toàn với chống đối

🔗 Cụm hay đi kèm

react against authorityreact against social normsreact against parental control

✍️ Luyện dịch câu

  1. Nhiều người phản ứng lại chính sách mới của công ty bằng cách nghỉ việc.
  2. Cô ấy thường phản ứng lại lời chỉ trích bằng cách làm việc chăm chỉ hơn.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›react against đi với giới từ gì?

Luôn đi với giới từ 'against'. Không bao giờ dùng 'react to' khi muốn diễn đạt sự chống đối.

›react against khác react to thế nào?

'React against' mang nghĩa chống đối, làm ngược lại; 'react to' chỉ phản ứng đơn thuần (có thể trung lập hoặc tích cực).

›react against dùng trong văn viết trang trọng được không?

Có, cụm từ này có sắc thái trung lập, phù hợp với cả văn nói và văn viết trang trọng.

🧩 Cụm từ liên quan

go up in smoke

tan thành mây khói, thất bại hoàn toàn

be easier said than done

nói thì dễ nhưng làm thì khó

sort out sth / sort sth/sb out

sắp xếp, dọn dẹp; giải quyết (vấn đề)

throw sth away

Vứt bỏ, bỏ đi thứ gì đó không còn cần nữa

like nothing on earth

Rất lạ, kỳ quặc hoặc khó chịu đến mức chưa từng thấy

bring sb back down to earth

Làm ai đó trở lại với thực tế sau khoảng thời gian phấn khích

save up (money) / save up (for sth)

Tiết kiệm tiền dần cho mục đích cụ thể

in the long run

Về lâu dài, xét về tương lai xa.

#Saving our environment