学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Thành ngữCEFR C1

Put off their stride là gì?

put sb off their stride/pʊt ɔːf ðeər straɪd/(phrase)

làm ai đó mất tập trung hoặc bối rối

Định nghĩa (tiếng Anh): to take someone's attention away from what they are doing, so that they stop doing it or do it wrong

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 42Xử Lý Lời Xúc Phạm Giữa Buổi Tập Thuyết Trình - Dự Đoán Phản Ứng Với Be (More/Less) Likely To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "put off their stride"

  1. 1. làm ai đó mất tập trung hoặc bối rốiput sb off their stride

    to distract or disrupt someone so that they make a mistake or perform poorly

    • The loud noise put the tennis player off her stride during the match.

      Tiếng ồn to khiến vận động viên tennis mất tập trung trong trận đấu.

    • His sudden question put me off my stride while I was presenting.

      Câu hỏi đột ngột của anh ấy khiến tôi bối rối khi đang thuyết trình.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • put sb off their stride

    Dạng đầy đủ, 'their' có thể thay bằng 'his/her/my/our'

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, biểu diễn hoặc công việc đòi hỏi sự tập trung. 'Stride' ở đây ẩn dụ cho nhịp điệu công việc/hành động. Không dùng với vật (sai: *put the machine off its stride*).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'stride' (sải chân) như nhịp điệu: 'put sb off their stride' = làm ai đó trật nhịp, mất đà.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • put off their stride ↔ put off

    put off = hoãn lại; put sb off their stride = làm mất tập trung

Lỗi thường gặp

  • ❌ The error put off his stride.

    ✓ The error put him off his stride.

    Cần có tân ngữ là người (him) trước 'off their stride'.

  • ❌ She put off the team’s stride.

    ✓ She put the team off their stride.

    Tân ngữ (the team) phải đứng ngay sau 'put', không được bỏ qua.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • throw sb off — tương tự, nhưng 'put off their stride' nhấn mạnh vào việc mất nhịp điệu
  • distract sb — chỉ chung chung làm mất tập trung, không có sắc thái 'mất nhịp'

↔️ Từ trái nghĩa

  • get into one’s stride — vào nhịp, làm việc trôi chảy

🔗 Cụm hay đi kèm

put sb off their stride duringput sb off their stride whilecompletely put sb off their stridetemporarily put sb off their stride

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tiếng ồn ào ngoài đường làm tôi mất tập trung.
  2. Đừng làm anh ấy bối rối khi đang thuyết trình.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›put sb off their stride đi với giới từ gì?

Không đi kèm giới từ nào khác. Cấu trúc đầy đủ là 'put sb off their stride'.

›put off their stride khác put off thế nào?

'put off' = hoãn lại; 'put sb off their stride' = làm ai mất tập trung. Hai cụm có nghĩa hoàn toàn khác nhau.

›Dùng put sb off their stride trong văn viết trang trọng được không?

Có thể, nhưng nên dùng trong ngữ cảnh phù hợp (thể thao, biểu diễn). Trong văn viết học thuật, có thể thay bằng 'disrupt sb’s focus'.

🧩 Cụm từ liên quan

put sth off / put sb off (sth)

hoãn một kế hoạch, cuộc hẹn hoặc sự kiện; làm ai đó cảm thấy chán nản, mất hứng thú hoặc ngán ngẩm

work sth off

Giải tỏa hoặc loại bỏ cái gì (thường là cảm xúc, năng lượng) bằng hoạt động thể chất

try out for sth

Tham gia thi tuyển hoặc cạnh tranh để gia nhập đội nhóm, vị trí

take a turn for the better/worse

chuyển biến tốt hơn/xấu đi đột ngột

load up on sth

mua/chuẩn bị nhiều thứ gì đó

slot sth in

sắp xếp thời gian cho việc gì đó xen vào lịch trình

throw sth away

Vứt bỏ, bỏ đi thứ gì đó không còn cần nữa

take in sth / take sth in

Hiểu thấu đáo hoặc nắm bắt đầy đủ thông tin, ý nghĩa; Chấp nhận ai đó (như khách trọ, người tị nạn); hấp thụ cái gì vào cơ thể

#Daily activities