làm ai đó mất tập trung hoặc bối rối
Định nghĩa (tiếng Anh): to take someone's attention away from what they are doing, so that they stop doing it or do it wrong
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. làm ai đó mất tập trung hoặc bối rốiput sb off their stride
to distract or disrupt someone so that they make a mistake or perform poorly
The loud noise put the tennis player off her stride during the match.
Tiếng ồn to khiến vận động viên tennis mất tập trung trong trận đấu.
His sudden question put me off my stride while I was presenting.
Câu hỏi đột ngột của anh ấy khiến tôi bối rối khi đang thuyết trình.
put sb off their stride
Dạng đầy đủ, 'their' có thể thay bằng 'his/her/my/our'
Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, biểu diễn hoặc công việc đòi hỏi sự tập trung. 'Stride' ở đây ẩn dụ cho nhịp điệu công việc/hành động. Không dùng với vật (sai: *put the machine off its stride*).
Hình dung 'stride' (sải chân) như nhịp điệu: 'put sb off their stride' = làm ai đó trật nhịp, mất đà.
put off their stride ↔ put off
put off = hoãn lại; put sb off their stride = làm mất tập trung
❌ The error put off his stride.
✓ The error put him off his stride.
Cần có tân ngữ là người (him) trước 'off their stride'.
❌ She put off the team’s stride.
✓ She put the team off their stride.
Tân ngữ (the team) phải đứng ngay sau 'put', không được bỏ qua.
Không đi kèm giới từ nào khác. Cấu trúc đầy đủ là 'put sb off their stride'.
'put off' = hoãn lại; 'put sb off their stride' = làm ai mất tập trung. Hai cụm có nghĩa hoàn toàn khác nhau.
Có thể, nhưng nên dùng trong ngữ cảnh phù hợp (thể thao, biểu diễn). Trong văn viết học thuật, có thể thay bằng 'disrupt sb’s focus'.