Giấu nỗi sợ hãi hay lo lắng, cố tỏ ra can đảm mặc dù bên trong rất hoảng sợ.
Định nghĩa (tiếng Anh): To pretend to be brave or confident even though you feel afraid or worried.
1. Cố gắng tỏ ra mạnh mẽ hoặc tự tin mặc dù cảm thấy sợ hãi hoặc lo lắng.put on a brave front (+ about/despite sth)
To pretend to be brave or confident even though you feel afraid or worried.
He put on a brave front during the crisis, but we all knew he was terrified.
Anh ấy cố tỏ ra can đảm trong suốt cuộc khủng hoảng, nhưng tất cả chúng tôi đều biết anh ấy sợ hãi.
She puts on a brave front about her illness, but I can see she’s struggling.
Cô ấy cố tỏ ra mạnh mẽ về căn bệnh của mình, nhưng tôi thấy cô ấy đang rất vất vả.
put on a brave front
Dùng độc lập, không cần tân ngữ. Có thể thêm giới từ 'about' hoặc 'despite' + danh từ/đại từ.
put on a brave front + (about/despite) + N/V-ing
Thường đi kèm với 'about' hoặc 'despite' để chỉ nguyên nhân.
Thường dùng trong văn nói và viết để miêu tả hành động che giấu cảm xúc thật. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hay văn bản pháp lý. Chia động từ 'put' theo thì và chủ ngữ.
Hình dung một diễn viên 'put on' (đeo) một chiếc mặt nạ ('front' như mặt tiền) can đảm lên mặt, dù bên trong run rẩy. 'Front' ở đây như 'mặt tiền' của cảm xúc.
put on a brave front ↔ put on a front
'put on a front' có nghĩa rộng hơn (giả vờ bất kỳ cảm xúc nào), trong khi 'put on a brave front' chỉ riêng việc giả vờ can đảm.
❌ She put on a brave front her fear.
✓ She put on a brave front about her fear.
Cần giới từ 'about' hoặc 'despite' để nối với danh từ chỉ nguyên nhân.
❌ He puts on a brave front to his friends.
✓ He puts on a brave front in front of his friends.
Không dùng 'to' mà dùng 'in front of' để chỉ đối tượng chứng kiến.
Thường đi với 'about' (về việc gì) hoặc 'despite' (mặc dù điều gì). Ví dụ: 'put on a brave front about the loss' hoặc 'put on a brave front despite the pain'.
Cả hai đều chỉ sự kiên cường, nhưng 'put on a brave front' nhấn mạnh việc giả vờ can đảm (có thể chỉ tạm thời), còn 'keep a stiff upper lip' nhấn mạnh việc kiềm chế cảm xúc lâu dài, thường dùng trong văn hóa Anh.
Không. Cụm này mang sắc thái thân mật, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng. Trong văn viết trang trọng, nên dùng 'remain composed' hoặc 'maintain a calm demeanor'.