学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR B2

Put on a brave front là gì?

put on a brave front/pʊt ɑːn ə ˈbreɪv frʌnt/(phrase)

Giấu nỗi sợ hãi hay lo lắng, cố tỏ ra can đảm mặc dù bên trong rất hoảng sợ.

Định nghĩa (tiếng Anh): To pretend to be brave or confident even though you feel afraid or worried.

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "put on a brave front"

  1. 1. Cố gắng tỏ ra mạnh mẽ hoặc tự tin mặc dù cảm thấy sợ hãi hoặc lo lắng.put on a brave front (+ about/despite sth)

    To pretend to be brave or confident even though you feel afraid or worried.

    • He put on a brave front during the crisis, but we all knew he was terrified.

      Anh ấy cố tỏ ra can đảm trong suốt cuộc khủng hoảng, nhưng tất cả chúng tôi đều biết anh ấy sợ hãi.

    • She puts on a brave front about her illness, but I can see she’s struggling.

      Cô ấy cố tỏ ra mạnh mẽ về căn bệnh của mình, nhưng tôi thấy cô ấy đang rất vất vả.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • put on a brave front

    Dùng độc lập, không cần tân ngữ. Có thể thêm giới từ 'about' hoặc 'despite' + danh từ/đại từ.

  • put on a brave front + (about/despite) + N/V-ing

    Thường đi kèm với 'about' hoặc 'despite' để chỉ nguyên nhân.

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong văn nói và viết để miêu tả hành động che giấu cảm xúc thật. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hay văn bản pháp lý. Chia động từ 'put' theo thì và chủ ngữ.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung một diễn viên 'put on' (đeo) một chiếc mặt nạ ('front' như mặt tiền) can đảm lên mặt, dù bên trong run rẩy. 'Front' ở đây như 'mặt tiền' của cảm xúc.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • put on a brave front ↔ put on a front

    'put on a front' có nghĩa rộng hơn (giả vờ bất kỳ cảm xúc nào), trong khi 'put on a brave front' chỉ riêng việc giả vờ can đảm.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She put on a brave front her fear.

    ✓ She put on a brave front about her fear.

    Cần giới từ 'about' hoặc 'despite' để nối với danh từ chỉ nguyên nhân.

  • ❌ He puts on a brave front to his friends.

    ✓ He puts on a brave front in front of his friends.

    Không dùng 'to' mà dùng 'in front of' để chỉ đối tượng chứng kiến.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • keep a stiff upper lip — Cũng có nghĩa là kiên cường, nhưng nhấn mạnh việc kiềm chế cảm xúc (thường dùng ở Anh).
  • hide one's fear — Giấu nỗi sợ, nhưng ít sắc thái 'cố gắng tỏ ra' như 'put on a brave front'.

↔️ Từ trái nghĩa

  • show one's fear — Bộc lộ nỗi sợ hãi ra ngoài, trái ngược hoàn toàn.

🔗 Cụm hay đi kèm

put on a brave front about the problemput on a brave front despite the difficultiesput on a brave front in publicput on a brave front for the sake of others

✍️ Luyện dịch câu

  1. Mặc dù sợ hãi, anh ấy vẫn cố tỏ ra can đảm trước mặt mọi người.
  2. Bà ấy luôn giấu nỗi lo lắng sau vẻ mặt bình tĩnh.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"put on a brave front" đi với giới từ gì?

Thường đi với 'about' (về việc gì) hoặc 'despite' (mặc dù điều gì). Ví dụ: 'put on a brave front about the loss' hoặc 'put on a brave front despite the pain'.

›"put on a brave front" khác "keep a stiff upper lip" thế nào?

Cả hai đều chỉ sự kiên cường, nhưng 'put on a brave front' nhấn mạnh việc giả vờ can đảm (có thể chỉ tạm thời), còn 'keep a stiff upper lip' nhấn mạnh việc kiềm chế cảm xúc lâu dài, thường dùng trong văn hóa Anh.

›"put on a brave front" dùng trong văn viết trang trọng được không?

Không. Cụm này mang sắc thái thân mật, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng. Trong văn viết trang trọng, nên dùng 'remain composed' hoặc 'maintain a calm demeanor'.

🧩 Cụm từ liên quan

call on sb

Yêu cầu ai đó làm gì một cách trang trọng

call sb back

Gọi lại cho ai đó

at short notice

trong thời gian ngắn, đột xuất không chuẩn bị trước

for all (sb/sth)

mặc dù, bất chấp

work on sb / work on sth

Cố gắng thuyết phục ai đó; Dành thời gian cải thiện hoặc sửa chữa cái gì đó; Làm việc về một dự án hoặc nhiệm vụ cụ thể

draw sth up

Soạn thảo, lập (kế hoạch, danh sách, văn bản) cần suy nghĩ cẩn thận

pencil sb/sth in

Sắp xếp tạm thời (thời gian, cuộc hẹn) có thể thay đổi sau

take sb on / take on sth / take on sth/sb

Tuyển dụng, thuê ai đó làm việc; Chịu trách nhiệm, đảm nhận (công việc, nhiệm vụ); Có đặc điểm, hình thức nào đó; chiến đấu, đối đầu với ai/cái gì

#Getting a job