学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Thành ngữCEFR C1

Put down roots là gì?

put down roots (in/at a place)/pʊt daʊn ruts/(verb)

gắn bó, ổn định cuộc sống tại một nơi

Định nghĩa (tiếng Anh): to become a part of the community where you live by making friends and taking part in local activities

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 16Tàu Hàng Kẹt Ngoài Cảng - Kể Chuyện Liên Tiếp Trục Trặc Với No Sooner ... Than
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "put down roots"

  1. 1. gắn bó, ổn định cuộc sống tại một nơiput down roots + (in/at + place)

    to establish a permanent home in a place and become part of the community

    • After years of traveling, they finally put down roots in a small town.

      Sau nhiều năm du lịch, họ cuối cùng đã ổn định cuộc sống tại một thị trấn nhỏ.

    • She put down roots in Hanoi after marrying a local.

      Cô ấy gắn bó với Hà Nội sau khi kết hôn với người địa phương.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + put down roots + (in/at + place)

    Luôn có giới từ 'in' hoặc 'at' để chỉ địa điểm

  • have put down roots

    Dạng hoàn thành: 'She has put down roots here for 10 years.'

Lưu ý khi dùng

Dùng khi nói về việc định cư lâu dài, hòa nhập cộng đồng. Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực. Không dùng cho việc tạm trú ngắn hạn.

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh cây 'put down roots' (hạ rễ) = gắn chặt vào đất, không di chuyển. Áp dụng cho con người: gắn bó với một nơi.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • put down roots ↔ put down

    'put down' có nhiều nghĩa (đặt xuống, viết ra, giết động vật), 'put down roots' là idiom cố định với nghĩa gắn bó

Lỗi thường gặp

  • ❌ They put down roots for 5 years.

    ✓ They put down roots in the city for 5 years.

    Cần có giới từ 'in/at' + địa điểm sau 'put down roots'

  • ❌ She put down her roots here.

    ✓ She put down roots here.

    Không dùng sở hữu cách (her) với 'roots' trong idiom này

🟰 Từ đồng nghĩa

  • settle down — giống nghĩa nhưng 'settle down' nhấn mạnh việc ổn định cuộc sống (kết hôn, có nhà cửa), 'put down roots' nhấn mạnh hòa nhập cộng đồng
  • make a home — chủ yếu nói về việc có nhà cửa, ít nhấn mạnh hòa nhập xã hội

↔️ Từ trái nghĩa

  • uproot — bỏ nơi ở, rời đi (nghĩa đen: nhổ rễ)

🔗 Cụm hay đi kèm

put down roots in a new cityput down roots and start a familyhave put down roots in the community

✍️ Luyện dịch câu

  1. Chúng tôi đã gắn bó ở thành phố này suốt 10 năm.
  2. Bạn có muốn gắn bó lâu dài ở đây không?
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›put down roots là gì?

Là idiom chỉ việc gắn bó, ổn định cuộc sống lâu dài tại một nơi, hòa nhập với cộng đồng địa phương.

›put down roots đi với giới từ gì?

Luôn đi với 'in' hoặc 'at' + địa điểm: 'put down roots in Hanoi'.

›put down roots khác settle down thế nào?

'Settle down' nhấn mạnh việc ổn định cuộc sống cá nhân (kết hôn, sinh con), 'put down roots' nhấn mạnh hòa nhập cộng đồng.

🧩 Cụm từ liên quan

settle down

Ấn định cuộc sống, sống yên ổn ở một nơi

put sb down

Làm ai đó cảm thấy ngu ngốc hoặc xấu hổ, đặc biệt trước mặt người khác

open up / open up (to sb)

Mở lòng, chia sẻ cảm xúc hoặc suy nghĩ; trở nên cởi mở hơn

spread like wildfire

Lan truyền rất nhanh (thông tin, tin đồn, bệnh dịch...)

keep sb posted (about/on sth)

Cập nhật thông tin thường xuyên cho ai

account for sth

chiếm tỷ lệ/phần nào đó của tổng thể

slow down

chậm lại, giảm tốc độ

tend to do sth

có xu hướng, thường làm gì

#Human life