cố tình làm trò ngốc nghếch để gây cười
Định nghĩa (tiếng Anh): to behave in a stupid way in order to make people laugh
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. cố tình làm trò ngốc nghếch để gây cườiplay the fool
to behave in a silly way intentionally to amuse others
Stop playing the fool and get some work done!
Thôi đừng có làm trò ngốc nữa, làm việc đi!
He always plays the fool at parties to make people laugh.
Anh ấy luôn làm trò ngốc trong các bữa tiệc để mọi người cười.
[Subject] play the fool
Không có tân ngữ, là cụm cố định
[Subject] play the fool + (to + infinitive)
Ít phổ biến, nhưng có thể dùng (vd: play the fool to entertain).
Dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, thường để chỉ hành động cố tình làm trò hề. Không dùng trong văn viết chính thức.
Hình ảnh: 'play' (đóng vai) + 'the fool' (kẻ ngốc) = đóng vai kẻ ngốc để gây cười, như diễn viên hề.
play the fool ↔ play a fool
'play the fool' là cố tình làm trò ngốc, còn 'play a fool' có thể hiểu là lừa gạt ai đó (ít phổ biến hơn).
❌ He is playing a fool at the party.
✓ He is playing the fool at the party.
Cụm cố định là 'play the fool', không dùng 'a fool'.
❌ She play the fool to make us laugh.
✓ She plays the fool to make us laugh.
Quên chia động từ (play → plays) khi chủ ngữ là ngôi thứ 3 số ít.
Là cụm idiom chỉ hành động cố tình làm trò ngốc nghếch để gây cười.
'play the fool' là làm trò ngốc, còn 'play a fool' có thể hiểu là lừa gạt ai đó (ít dùng).
Không, đây là cụm informal, chỉ dùng trong văn nói hoặc ngữ cảnh không trang trọng.