学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR B2

Play by the rules là gì?

play by the rules/pleɪ baɪ ðə rulz/(phrase)

Tuân thủ luật lệ, chơi đẹp

Định nghĩa (tiếng Anh): to deal fairly and honestly with people

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "play by the rules"

  1. 1. Tuân thủ luật lệ, hành xử công bằng và trung thựcplay by the rules

    to act fairly and honestly according to the rules

    • In business, you have to play by the rules to succeed.

      Trong kinh doanh, bạn phải tuân thủ luật lệ để thành công.

    • He always plays by the rules, even when others don’t.

      Anh ấy luôn chơi đẹp, kể cả khi người khác không làm vậy.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • play by the rules

    Dùng độc lập, không có tân ngữ. Có thể thêm trạng từ (vd: always play by the rules).

  • play by + the rules

    Không thay 'the' bằng mạo từ khác (a/an) hoặc sở hữu cách (my/his).

Lưu ý khi dùng

Dùng trong các tình huống nhấn mạnh việc tuân thủ quy tắc, luật lệ, đặc biệt trong công việc, thể thao, hoặc cuộc sống xã hội. Thường mang sắc thái tích cực (đáng tin cậy, công bằng).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung một trận đấu: nếu bạn 'play by the rules' (chơi theo luật), bạn là người chơi công bằng, không gian lận. 'By' ở đây như 'theo' (theo luật).

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • play by the rules ↔ play the game

    'play the game' có thể nghĩa là tham gia trò chơi hoặc 'chơi theo luật' (ít phổ biến hơn), nhưng 'play by the rules' rõ ràng hơn về việc tuân thủ.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She plays by a rules.

    ✓ She plays by the rules.

    Sai mạo từ: 'the rules' (những luật lệ cụ thể) là cố định, không dùng 'a rules'.

  • ❌ They played by the rule of the company.

    ✓ They played by the company's rules.

    Sai cấu trúc: 'the rules' là số nhiều, không dùng 'rule' (số ít) trừ khi chỉ một luật cụ thể.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • follow the rules — Gần nghĩa, nhưng ít mang sắc thái 'chơi đẹp' hay 'công bằng'.
  • abide by the rules — Trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết.

↔️ Từ trái nghĩa

  • bend the rules — Uốn cong luật lệ, vi phạm nhẹ.
  • break the rules — Vi phạm luật lệ hoàn toàn.

🔗 Cụm hay đi kèm

always play by the ruleslearn to play by the rulesrefuse to play by the rulesplay by the rules of the game

✍️ Luyện dịch câu

  1. Bạn phải tuân thủ luật lệ nếu muốn chơi cùng chúng tôi.
  2. Công ty của tôi luôn chơi đẹp trong kinh doanh.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"play by the rules" có cần mạo từ không?

Bắt buộc dùng 'the' (play by the rules). Không dùng 'a' hoặc bỏ trống.

›"play by the rules" khác "obey the rules" thế nào?

'play by the rules' nhấn mạnh vào việc 'chơi đẹp' trong bối cảnh cạnh tranh (vd: thể thao, kinh doanh). 'obey the rules' trung lập hơn, chỉ đơn thuần là tuân thủ.

›Có thể dùng "play by the rules" trong văn trang trọng không?

Có, nhưng trong văn viết trang trọng, 'abide by the rules' hoặc 'comply with the rules' thường được ưa chuộng hơn.

🧩 Cụm từ liên quan

a devil of a job/time

Một công việc hoặc khoảng thời gian vô cùng khó khăn hoặc tồi tệ

take sth up

Chiếm (thời gian, không gian) hoặc bắt đầu (một sở thích, hoạt động)

head off (to/for a place)

khởi hành, lên đường

creep in (sth)

len lỏi, xuất hiện dần dần

figure out sth / figure sb/sth out

Hiểu ra hoặc tìm ra cách giải quyết vấn đề; Tìm hiểu thông tin hoặc kế hoạch; hiểu ra ai/cái gì sau khi suy nghĩ

hit the books

Bắt đầu học tập chăm chỉ và nghiêm túc.

fall out with sb

cãi nhau và không còn thân thiết với ai

cram for an exam

Học nhồi nhét cho kỳ thi

#School life