Tuân thủ luật lệ, chơi đẹp
Định nghĩa (tiếng Anh): to deal fairly and honestly with people
1. Tuân thủ luật lệ, hành xử công bằng và trung thựcplay by the rules
to act fairly and honestly according to the rules
In business, you have to play by the rules to succeed.
Trong kinh doanh, bạn phải tuân thủ luật lệ để thành công.
He always plays by the rules, even when others don’t.
Anh ấy luôn chơi đẹp, kể cả khi người khác không làm vậy.
play by the rules
Dùng độc lập, không có tân ngữ. Có thể thêm trạng từ (vd: always play by the rules).
play by + the rules
Không thay 'the' bằng mạo từ khác (a/an) hoặc sở hữu cách (my/his).
Dùng trong các tình huống nhấn mạnh việc tuân thủ quy tắc, luật lệ, đặc biệt trong công việc, thể thao, hoặc cuộc sống xã hội. Thường mang sắc thái tích cực (đáng tin cậy, công bằng).
Hình dung một trận đấu: nếu bạn 'play by the rules' (chơi theo luật), bạn là người chơi công bằng, không gian lận. 'By' ở đây như 'theo' (theo luật).
play by the rules ↔ play the game
'play the game' có thể nghĩa là tham gia trò chơi hoặc 'chơi theo luật' (ít phổ biến hơn), nhưng 'play by the rules' rõ ràng hơn về việc tuân thủ.
❌ She plays by a rules.
✓ She plays by the rules.
Sai mạo từ: 'the rules' (những luật lệ cụ thể) là cố định, không dùng 'a rules'.
❌ They played by the rule of the company.
✓ They played by the company's rules.
Sai cấu trúc: 'the rules' là số nhiều, không dùng 'rule' (số ít) trừ khi chỉ một luật cụ thể.
Bắt buộc dùng 'the' (play by the rules). Không dùng 'a' hoặc bỏ trống.
'play by the rules' nhấn mạnh vào việc 'chơi đẹp' trong bối cảnh cạnh tranh (vd: thể thao, kinh doanh). 'obey the rules' trung lập hơn, chỉ đơn thuần là tuân thủ.
Có, nhưng trong văn viết trang trọng, 'abide by the rules' hoặc 'comply with the rules' thường được ưa chuộng hơn.