Làm theo hoặc đồng ý tạm thời với ai đó/cái gì đó, thường là để tránh xung đột.
Định nghĩa (tiếng Anh): to do what someone asks you to do, something/somebody for a limited period of time
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Đồng ý hoặc tham gia tạm thời, thường là để giữ hòa khí hoặc tránh tranh cãi.play along with + sb/sth
to pretend to agree or cooperate, often to avoid conflict
I don’t really like his plan, but I’ll play along with him for now.
Tôi không thật sự thích kế hoạch của anh ấy, nhưng tôi sẽ tạm đồng ý với anh ấy bây giờ.
She played along with the joke even though she didn’t find it funny.
Cô ấy đã chơi theo trò đùa mặc dù cô ấy không thấy buồn cười.
[Subject] + play along with + [sb/sth]
Tân ngữ có thể là người (sb) hoặc vật (sth).
🔗 Không tách được
Thường dùng trong tình huống xã hội, khi bạn không muốn phản đối trực tiếp. Có thể mang nghĩa 'giả vờ đồng ý' nếu ngụ ý không thật sự ủng hộ. Không dùng với tân ngữ là đại từ đứng giữa (KHÔNG 'play it along with').
Hình dung 'play' là chơi theo, 'along with' là cùng với ai đó. Như chơi theo trò chơi của người khác một thời gian.
play along with ↔ play with
'play with' có nghĩa chơi đùa với đồ vật/người, không mang nghĩa 'đồng ý tạm thời'.
❌ I’ll play along it with you.
✓ I’ll play along with you.
Không bao giờ tách 'play along with' với đại từ đứng giữa. Cấu trúc cố định là 'play along with + sb/sth'.
❌ She played along his idea.
✓ She played along with his idea.
Bắt buộc phải có giới từ 'with' sau 'play along'.
Không hẳn. Có thể trung tính (đồng ý tạm thời) hoặc hơi tiêu cực (giả vờ đồng ý). Tùy ngữ cảnh.
'play along with' thường ngụ ý giả vờ hơn, trong khi 'go along with' có thể thể hiện sự ủng hộ thật sự.
Có, nhưng ít phổ biến. 'play along' (không 'with') cũng có nghĩa tương tự, nhưng thường cần ngữ cảnh rõ ràng.