Chú ý, tập trung vào ai/cái gì đó.
Định nghĩa (tiếng Anh): to listen to, watch, or consider something or someone very carefully
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Tập trung quan sát, lắng nghe hoặc xem xét cái gì đó một cách cẩn thận.pay attention to + noun/pronoun/V-ing
to listen to, watch, or consider something or someone very carefully
Please pay attention to what I am saying.
Xin hãy chú ý đến những gì tôi đang nói.
She didn’t pay attention to the warning signs.
Cô ấy đã không chú ý đến các biển báo cảnh báo.
[Subject] pay(s) attention to + object
Chủ ngữ + pay/pays + attention to + tân ngữ (danh từ, đại từ, V-ing).
pay attention to + V-ing
Dùng khi tân ngữ là hành động (V-ing).
🔗 Không tách được
Dùng trong cả văn nói và viết, thường ở thể mệnh lệnh (Pay attention!) hoặc câu khẳng định. Không dùng với tân ngữ là đại từ đứng giữa (SAI: pay it attention).
Hình dung 'pay' như 'trả' sự tập trung ('attention') cho đối tượng. 'To' chỉ hướng đến cái cần chú ý.
pay attention to ↔ pay for
'pay for' là trả tiền cho cái gì, còn 'pay attention to' là chú ý.
❌ She payed attention to the teacher.
✓ She paid attention to the teacher.
Lỗi chia động từ: 'pay' (động từ bất quy tắc) → quá khứ là 'paid', không phải 'payed'.
❌ Pay attention it!
✓ Pay attention to it!
Thiếu giới từ 'to' sau 'attention'.
Luôn đi với giới từ 'to'. Không bao giờ dùng 'pay attention' mà không có 'to' + tân ngữ.
'Pay attention to' nhấn mạnh sự lắng nghe/cẩn thận, còn 'focus on' nhấn mạnh sự tập trung sâu vào một việc.
Có, cụm từ này có sắc thái trung tính, phù hợp cả văn nói và viết trang trọng.