Xa mặt cách lòng, không thấy thì quên ngay.
Định nghĩa (tiếng Anh): said to emphasize that when something or someone cannot be seen, it is easy to forget it, him or her
1. Không nhìn thấy thì dễ quên đi.standalone clause
Used to say that people easily forget someone or something when they are not visible or present.
After moving to another city, I realized it was out of sight, out of mind for my old colleagues.
Sau khi chuyển đến thành phố khác, tôi nhận ra rằng với các đồng nghiệp cũ, mình đã trở thành 'xa mặt cách lòng'.
She worries her boss will forget about her promotion if she works remotely—out of sight, out of mind.
Cô lo lắng rằng sếp sẽ quên mất việc thăng chức cho cô nếu cô làm việc từ xa — xa mặt cách lòng.
Out of sight, out of mind.
Thường đứng độc lập như một câu hoàn chỉnh, không cần chia thì.
Dùng trong văn nói và viết để nhấn mạnh sự quên lãng do không xuất hiện thường xuyên. Thường mang sắc thái tiếc nuối hoặc phê phán. Không chia thì hay thêm từ vào cụm.
Liên tưởng đến việc một đồ vật bị cất đi (out of sight) và sau đó bạn quên mất nó (out of mind). Hình ảnh: Để điện thoại vào ngăn tủ và sau 1 tuần không nhớ nó ở đâu.
❌ He is out of sight, out of mind by his friends.
✓ His friends have forgotten him—out of sight, out of mind.
Cụm này là một câu hoàn chỉnh, không thể thêm tân ngữ trực tiếp sau nó.
Cụm từ này nghĩa là khi không nhìn thấy ai/cái gì, bạn dễ dàng quên họ/nó đi. Thường dùng để thể hiện sự tiếc nuối hoặc phê phán.
Dùng khi muốn nhấn mạnh rằng sự vắng mặt dẫn đến sự quên lãng, ví dụ trong công việc (nhân viên làm việc từ xa bị quên) hoặc tình cảm (người cũ bị lãng quên).
Không. Cụm này là một câu độc lập, thường đứng một mình hoặc sau dấu gạch ngang để giải thích.