学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR B2

Out of sight, out of mind là gì?

out of sight, out of mind/aʊt əv saɪt, aʊt əv maɪnd/(phrase)

Xa mặt cách lòng, không thấy thì quên ngay.

Định nghĩa (tiếng Anh): said to emphasize that when something or someone cannot be seen, it is easy to forget it, him or her

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "out of sight, out of mind"

  1. 1. Không nhìn thấy thì dễ quên đi.standalone clause

    Used to say that people easily forget someone or something when they are not visible or present.

    • After moving to another city, I realized it was out of sight, out of mind for my old colleagues.

      Sau khi chuyển đến thành phố khác, tôi nhận ra rằng với các đồng nghiệp cũ, mình đã trở thành 'xa mặt cách lòng'.

    • She worries her boss will forget about her promotion if she works remotely—out of sight, out of mind.

      Cô lo lắng rằng sếp sẽ quên mất việc thăng chức cho cô nếu cô làm việc từ xa — xa mặt cách lòng.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • Out of sight, out of mind.

    Thường đứng độc lập như một câu hoàn chỉnh, không cần chia thì.

Lưu ý khi dùng

Dùng trong văn nói và viết để nhấn mạnh sự quên lãng do không xuất hiện thường xuyên. Thường mang sắc thái tiếc nuối hoặc phê phán. Không chia thì hay thêm từ vào cụm.

Mẹo nhớ nhanh

Liên tưởng đến việc một đồ vật bị cất đi (out of sight) và sau đó bạn quên mất nó (out of mind). Hình ảnh: Để điện thoại vào ngăn tủ và sau 1 tuần không nhớ nó ở đâu.

Lỗi thường gặp

  • ❌ He is out of sight, out of mind by his friends.

    ✓ His friends have forgotten him—out of sight, out of mind.

    Cụm này là một câu hoàn chỉnh, không thể thêm tân ngữ trực tiếp sau nó.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • absence makes the heart grow fonder — Ngược nghĩa: xa nhau lại càng nhớ nhau, dùng cho tình cảm tích cực.

↔️ Từ trái nghĩa

  • absence makes the heart grow fonder — Cùng nói về khoảng cách nhưng mang nghĩa trái ngược.

🔗 Cụm hay đi kèm

forget someone — out of sight, out of mindfeel like out of sight, out of minduse the saying 'out of sight, out of mind'

✍️ Luyện dịch câu

  1. Xa mặt cách lòng, anh ấy không nhớ đến tôi nữa.
  2. Chúng ta hãy gặp nhau thường xuyên, đừng để xa mặt cách lòng.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"Out of sight, out of mind" có nghĩa là gì?

Cụm từ này nghĩa là khi không nhìn thấy ai/cái gì, bạn dễ dàng quên họ/nó đi. Thường dùng để thể hiện sự tiếc nuối hoặc phê phán.

›"Out of sight, out of mind" dùng trong hoàn cảnh nào?

Dùng khi muốn nhấn mạnh rằng sự vắng mặt dẫn đến sự quên lãng, ví dụ trong công việc (nhân viên làm việc từ xa bị quên) hoặc tình cảm (người cũ bị lãng quên).

›Cụm này có thể đứng giữa câu không?

Không. Cụm này là một câu độc lập, thường đứng một mình hoặc sau dấu gạch ngang để giải thích.

🧩 Cụm từ liên quan

watch out for sth/sb

Cẩn thận với cái gì/ai đó

set sth up

thiết lập, chuẩn bị hoặc sắp xếp cái gì đó để sử dụng

wipe out / wipe sth out

Ngã, té (thường trong thể thao); Tiêu diệt, xóa sổ hoàn toàn; làm ai đó kiệt sức, mệt lử

stem from sth

xuất phát từ, bắt nguồn từ

a world away from sth

Rất khác biệt so với cái gì đó

a bed of roses

Cuộc sống dễ dàng, thuận lợi

change hands

Được chuyển nhượng, đổi chủ sở hữu.

be another/a different matter

Là chuyện hoàn toàn khác, không liên quan hoặc khó khăn hơn.

#Technology and science