学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Thành ngữCEFR C1

Nearest and dearest là gì?

one’s nearest and dearest/ˈnɪərɪst æn ˈdɪərɪst/(noun)

Người thân yêu nhất (thường là gia đình)

Định nghĩa (tiếng Anh): your family, especially those that you live with or are very involved with

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 60Lần Đầu Học Tango Ngoài Trời Buổi Tối - Nhấn Mạnh Cách Thức Và Hệ Quả Với So + Adv + That
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "nearest and dearest"

  1. 1. Những người thân thiết nhất, đặc biệt là gia đình ruột thịtone’s nearest and dearest

    the people who are closest to you, especially your family

    • He only shares his secrets with his nearest and dearest.

      Anh ấy chỉ chia sẻ bí mật với những người thân yêu nhất của mình.

    • Even her nearest and dearest didn’t know about her illness.

      Ngay cả người thân nhất của cô ấy cũng không biết về căn bệnh của cô.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • possessive pronoun + nearest and dearest

    Luôn đi kèm với đại từ sở hữu (my, your, his, her, their) hoặc 'one’s'.

  • the + nearest and dearest (to sb)

    Có thể dùng với 'the' + 'to sb' (vd: the nearest and dearest to her heart).

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết. Không dùng để chỉ bạn bè (mặc dù có thể bao gồm bạn thân, nhưng nghĩa gốc nhấn mạnh gia đình). Luôn ở dạng số nhiều.

Mẹo nhớ nhanh

'Nearest' (gần nhất) và 'dearest' (yêu thương nhất) gợi hình ảnh những người luôn bên cạnh và trong trái tim bạn — đó là gia đình.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She told to her nearest and dearest.

    ✓ She told her nearest and dearest.

    Thừa giới từ 'to'. 'Tell' trong trường hợp này không cần giới từ (tân ngữ trực tiếp).

  • ❌ My nearest and dearest is my wife.

    ✓ My nearest and dearest are my wife and children.

    'Nearest and dearest' luôn ở dạng số nhiều, nên động từ phải chia số nhiều ('are').

🟰 Từ đồng nghĩa

  • loved ones — Gần nghĩa, nhưng 'loved ones' rộng hơn (có thể bao gồm bạn bè, người yêu), còn 'nearest and dearest' nhấn mạnh gia đình.
  • family and friends — Rộng hơn, bao gồm cả bạn bè, trong khi 'nearest and dearest' thường chỉ gia đình.

↔️ Từ trái nghĩa

  • strangers — Người lạ, trái ngược hoàn toàn với người thân.

🔗 Cụm hay đi kèm

share with one’s nearest and dearestprotect one’s nearest and dearestspend time with one’s nearest and dearestkeep a secret from one’s nearest and dearest

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi luôn dành thời gian cho người thân yêu nhất của mình vào cuối tuần.
  2. Bà ấy là người thân yêu nhất của tôi, không ai có thể thay thế.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"Nearest and dearest" dùng cho ai?

Chủ yếu dùng cho gia đình ruột thịt (vợ/chồng, con cái, cha mẹ). Có thể bao gồm bạn thân, nhưng nghĩa gốc nhấn mạnh gia đình.

›"Nearest and dearest" khác "loved ones" thế nào?

'Nearest and dearest' trang trọng hơn và thường chỉ gia đình, còn 'loved ones' rộng hơn (có thể bao gồm bạn bè, người yêu).

›Dùng "nearest and dearest" trong văn nói hàng ngày được không?

Ít dùng trong văn nói thường ngày. Thường xuất hiện trong văn viết, bài phát biểu, hoặc ngữ cảnh trang trọng.

🧩 Cụm từ liên quan

run in the family

là đặc điểm chung của các thành viên trong gia đình

wrap sb in cotton wool

Bao bọc, chiêu đãi ai đó quá mức đến nỗi họ không thể tự lập

break down / break (sth) down

Hỏng, ngừng hoạt động (máy móc) hoặc suy sụp (tinh thần).

own flesh and blood

người thân ruột thịt, gia đình của mình

bring sb/sth down

làm ai đó thất bại hoặc mất quyền lực

tell sb off

Mắng, quở trách ai đó

lock horns with sb over sth

cãi nhau hoặc xung đột với ai về việc gì

play the fool

cố tình làm trò ngốc nghếch để gây cười

#Family problems