学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Cụm cố địnhCEFR B1

On the horizon là gì?

on the horizon/ɑːn ðə həˈraɪzn̩/(phrase)

Sắp xảy ra, có khả năng xảy ra trong tương lai gần

Định nghĩa (tiếng Anh): likely to happen soon

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 10Kỷ Niệm Năm Làm Việc - Nói Điều Mình Tự Hào Với Be Proud Of + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "on the horizon"

  1. 1. Sắp xảy ra, có thể nhìn thấy trong tương lai gầnbe on the horizon

    likely to happen soon

    • More trouble is on the horizon.

      Nhiều rắc rối sắp xảy ra.

    • A new product launch is on the horizon for next quarter.

      Việc ra mắt sản phẩm mới sắp diễn ra vào quý tới.

  2. 2. Hiện diện, có thể nhìn thấy ở đường chân trời (nghĩa đen)be on the horizon

    visible at the far distance where the sky meets the earth or sea

    • The ship appeared on the horizon after hours of waiting.

      Con tàu xuất hiện ở đường chân trời sau nhiều giờ chờ đợi.

    • We could see the city lights on the horizon.

      Chúng tôi có thể nhìn thấy ánh đèn thành phố ở đường chân trời.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • Sb/sth + be + on the horizon

    Dùng với động từ 'be' (is/are/was/were) để chỉ trạng thái sắp xảy ra hoặc có thể nhìn thấy

  • see sth on the horizon

    Dùng với động từ 'see' để chỉ việc nhìn thấy điều gì đó ở xa

Lưu ý khi dùng

Cụm này có hai nghĩa: nghĩa bóng (sắp xảy ra) và nghĩa đen (nhìn thấy ở đường chân trời). Trong ngữ cảnh hàng ngày, nghĩa bóng được dùng phổ biến hơn. Không chia động từ 'horizon' vì đây là danh từ.

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh mặt trời mọc ở đường chân trời báo hiệu một ngày mới sắp bắt đầu — giống như những sự kiện sắp xảy ra trong tương lai gần.

Lỗi thường gặp

  • ❌ The storm is on horizon.

    ✓ The storm is on the horizon.

    Thiếu mạo từ 'the' trước 'horizon' — đây là cụm cố định nên bắt buộc phải có 'the'.

  • ❌ New opportunities are on the horizons.

    ✓ New opportunities are on the horizon.

    'Horizon' là danh từ không đếm được, không thể thêm 's' ở cuối.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • in the offing — Cũng có nghĩa sắp xảy ra, nhưng ít phổ biến hơn
  • just around the corner — Sắp xảy ra rất gần, nhấn mạnh sự gần kề hơn

↔️ Từ trái nghĩa

  • a distant possibility — Khả năng xa vời, chưa chắc chắn

🔗 Cụm hay đi kèm

new opportunities on the horizonchange on the horizonsee something on the horizon

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi nhìn thấy chiếc tàu trên đường chân trời.
  2. Cô ấy hy vọng một cơ hội mới sắp xuất hiện.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"on the horizon" là gì?

Là cụm từ chỉ điều gì đó sắp xảy ra hoặc có thể nhìn thấy ở xa (đường chân trời).

›"on the horizon" có thể dùng với những thì nào?

Có thể dùng với thì hiện tại đơn (is/are on the horizon) hoặc tương lai đơn (will be on the horizon) để chỉ sự việc sắp xảy ra.

›"on the horizon" khác "in the offing" thế nào?

"On the horizon" phổ biến hơn và có thể dùng cho cả nghĩa đen lẫn bóng, trong khi "in the offing" chủ yếu dùng với nghĩa bóng (sắp xảy ra).

🧩 Cụm từ liên quan

fall into the trap of doing sth

Mắc bẫy làm điều gì đó

over and over (again)

Lặp đi lặp lại nhiều lần

beat around the bush

Nói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề.

miss the boat

Bỏ lỡ cơ hội, đến muộn không kịp tận dụng điều gì

screw sth up

Làm hỏng, làm tệ đi hoặc phá hỏng thứ gì đó

it will all come out in the wash

Mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi, không cần lo lắng.

feast one's eyes on sb/sth

Thưởng thức bằng mắt, ngắm nhìn thú vị

relax into sth

Thả lỏng, thư giãn vào cái gì đó

#Working