một mình, tự mình làm việc gì đó mà không cần sự giúp đỡ
Định nghĩa (tiếng Anh): By or through one's individual efforts or means
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. tự mình, độc lập (không cần giúp đỡ)be/do sth on one’s own
by oneself, without help from others
People who enjoy individual sports train themselves to fight on their own.
Những người thích thể thao cá nhân tự luyện tập để chiến đấu một mình.
She moved to the city and started a business on her own.
Cô ấy chuyển đến thành phố và tự mình bắt đầu kinh doanh.
2. một mình (không có ai khác cùng)be on one’s own
alone, without company
He prefers to work on his own rather than in a team.
Anh ấy thích làm việc một mình hơn là làm việc theo nhóm.
I was on my own at home all weekend.
Tôi ở nhà một mình suốt cuối tuần.
[Subject] + be + on one’s own
Diễn tả trạng thái một mình hoặc tự lập.
[Subject] + do sth + on one’s own
Diễn tả hành động tự mình làm việc gì đó.
leave sb on their own
Để ai đó một mình.
Dùng trong cả văn nói và viết, phổ biến trong các ngữ cảnh hàng ngày. Có thể thay 'one’s' bằng đại từ sở hữu (my, your, his, her, their). Không dùng với 'own' riêng lẻ (KHÔNG 'on own').
Hình dung 'on one’s own' như đứng trên đôi chân của mình ('own' = của mình, 'on' = dựa trên).
on one’s own ↔ by oneself
'on one’s own' nhấn mạnh sự tự lập, còn 'by oneself' thường chỉ trạng thái một mình.
on one’s own ↔ on my own vs by myself
Gần nghĩa, nhưng 'on my own' nhấn mạnh khả năng tự làm việc gì đó, còn 'by myself' nhấn mạnh trạng thái một mình.
❌ She did it on own.
✓ She did it on her own.
Bắt buộc phải có đại từ sở hữu (her, my, his...) trước 'own'.
❌ He lives on his own house.
✓ He lives in his own house.
'on his own' không đi với danh từ. Nếu muốn nói 'ngôi nhà của riêng anh ấy', dùng 'his own house' (không có 'on').
Không đi với giới từ nào khác. Cấu trúc đầy đủ là 'on one’s own'.
'on my own' nhấn mạnh khả năng tự làm việc gì đó, còn 'by myself' nhấn mạnh trạng thái một mình.
Có, nhưng trong văn viết trang trọng, có thể dùng 'independently' hoặc 'by oneself' để thay thế.