Thường xuyên, đều đặn
Định nghĩa (tiếng Anh): daily, regularly
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Thường xuyên, đều đặn (theo lịch trình cố định)V + on a regular basis
Regularly, at fixed intervals
She exercises on a regular basis to stay healthy.
Cô ấy tập thể dục đều đặn để giữ gìn sức khỏe.
We meet on a regular basis to discuss progress.
Chúng tôi gặp nhau thường xuyên để thảo luận về tiến độ.
[Subject] + [verb] + on a regular basis
Thường đứng cuối câu, bổ nghĩa cho động từ chính.
on a regular basis + [clause]
Có thể đứng đầu câu để nhấn mạnh tần suất.
Dùng trong văn viết và nói trang trọng. Thường thay thế cho 'regularly' để nhấn mạnh tính đều đặn. Không dùng với thì tiếp diễn (không nói 'are going on a regular basis').
Hình dung 'basis' (nền tảng) là cái lịch cố định, 'regular' là đều đặn → 'trên nền tảng đều đặn' = thường xuyên.
❌ She is going to the gym on a regular basis.
✓ She goes to the gym on a regular basis.
Không dùng thì tiếp diễn (is going) với cụm này vì nó diễn tả thói quen, không phải hành động đang diễn ra.
❌ He does it on regular basis.
✓ He does it on a regular basis.
Bắt buộc có mạo từ 'a' trước 'regular'.
Có, ví dụ: 'On a regular basis, we review our policies.' Dùng để nhấn mạnh tần suất.
Cả hai đều nghĩa 'thường xuyên', nhưng 'on a regular basis' nhấn mạnh sự đều đặn theo lịch trình, còn 'regularly' đơn giản hơn.
Có, nhưng hơi trang trọng. Trong văn nói thân mật, 'regularly' hoặc 'often' tự nhiên hơn.