学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Cụm cố địnhCEFR A2

On a diet là gì?

on a diet/ɑːn ə ˈdaɪət/(phrase)

Đang ăn kiêng

Định nghĩa (tiếng Anh): trying to lose weight by eating less food or specific foods

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A2 · Bài 4Đi Khám Nha Sĩ Và Ăn Kiêng - Nói Về Yêu Cầu Với Be Asked To
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "on a diet"

  1. 1. Đang cố gắng giảm cân bằng cách ăn ít hơn hoặc ăn những thức ăn cụ thểbe on a diet

    trying to lose weight by eating less or specific foods

    • I’m on a diet, so I can’t have any cake.

      Tôi đang ăn kiêng, nên không thể ăn bánh ngọt.

    • She’s been on a diet for three months and has lost 10 kilos.

      Cô ấy ăn kiêng được 3 tháng và giảm được 10 cân.

  2. 2. Đang theo chế độ ăn đặc biệt (không nhất thiết giảm cân, vd: ăn chay, ăn kiêng bệnh)be on a + diet type (vd: vegan diet, gluten-free diet)

    following a specific eating plan for health or other reasons

    • He’s on a gluten-free diet because of his allergy.

      Anh ấy đang ăn kiêng không gluten vì dị ứng.

    • My doctor put me on a low-sodium diet.

      Bác sĩ yêu cầu tôi ăn kiêng ít muối.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + be + on a diet

    Dùng với động từ 'be' (am/is/are/was/were).

  • S + be + on a + [diet type]

    Thêm loại chế độ ăn cụ thể sau 'a' (vd: vegan diet, keto diet).

Lưu ý khi dùng

Thường dùng để chỉ hành động giảm cân, nhưng cũng có thể chỉ bất kỳ chế độ ăn đặc biệt nào. Không dùng 'on diet' (thiếu 'a').

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'on a diet' như đang 'trên' (on) một con đường (diet) ăn uống có kỉ luật, giống như 'on a journey' (trên hành trình).

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • on a diet ↔ on diet

    'On a diet' là đúng, 'on diet' (thiếu 'a') là SAI và không tự nhiên.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She is on diet to lose weight.

    ✓ She is on a diet to lose weight.

    Thiếu mạo từ 'a'. 'Diet' ở đây là danh từ đếm được (một chế độ ăn).

  • ❌ I am on the diet.

    ✓ I am on a diet.

    Không dùng 'the' trừ khi có bổ ngữ xác định (vd: 'on the diet my doctor recommended').

🟰 Từ đồng nghĩa

  • eating healthy — Nghĩa rộng hơn, chỉ ăn uống lành mạnh chứ không nhất thiết giảm cân.
  • watching one’s weight — Gần nghĩa, nhấn mạnh việc theo dõi cân nặng để không tăng.

↔️ Từ trái nghĩa

  • off a diet — Không còn ăn kiêng nữa.
  • binge eating — Ăn vô độ, trái ngược với ăn kiêng.

🔗 Cụm hay đi kèm

be on a strict dietgo on a dietstart a dietbreak one’s diet

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi đang ăn kiêng để giảm cân.
  2. Cô ấy đang ăn kiêng nên không ăn bánh ngọt.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"On a diet" đi với giới từ gì?

Không đi với giới từ nào khác. Cấu trúc cố định là 'be on a diet'.

›"On a diet" khác "eating healthy" thế nào?

'On a diet' thường ngụ ý mục đích giảm cân hoặc tuân thủ chế độ ăn cụ thể, còn 'eating healthy' chỉ đơn giản là ăn uống lành mạnh.

›Dùng "on a diet" trong văn viết trang trọng được không?

Có, nhưng hãy dùng cụm đầy đủ 'be on a diet' hoặc 'follow a diet' để trang trọng hơn.

🧩 Cụm từ liên quan

cut back (on sth)

cắt giảm, giảm bớt (thời gian, chi tiêu, sức lực...)

keep sth at bay

ngăn chặn, kiểm soát để cái gì đó không gây hại

boast about sb/sth

Khoe khoang về cái gì/ai đó

a good/safe bet

lựa chọn an toàn, chắc chắn thành công hoặc phù hợp

fly off the handle

nổi giận đột ngột

cool down

làm nguội đi, hạ nhiệt

the dog days of summer

những ngày nóng nhất trong mùa hè

cut sth out / cut out sth

ngừng làm, dùng hoặc ăn thứ gì đó; cắt ra khỏi (từ vật liệu)

#Healthy lifestyle