Đang ăn kiêng
Định nghĩa (tiếng Anh): trying to lose weight by eating less food or specific foods
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Đang cố gắng giảm cân bằng cách ăn ít hơn hoặc ăn những thức ăn cụ thểbe on a diet
trying to lose weight by eating less or specific foods
I’m on a diet, so I can’t have any cake.
Tôi đang ăn kiêng, nên không thể ăn bánh ngọt.
She’s been on a diet for three months and has lost 10 kilos.
Cô ấy ăn kiêng được 3 tháng và giảm được 10 cân.
2. Đang theo chế độ ăn đặc biệt (không nhất thiết giảm cân, vd: ăn chay, ăn kiêng bệnh)be on a + diet type (vd: vegan diet, gluten-free diet)
following a specific eating plan for health or other reasons
He’s on a gluten-free diet because of his allergy.
Anh ấy đang ăn kiêng không gluten vì dị ứng.
My doctor put me on a low-sodium diet.
Bác sĩ yêu cầu tôi ăn kiêng ít muối.
S + be + on a diet
Dùng với động từ 'be' (am/is/are/was/were).
S + be + on a + [diet type]
Thêm loại chế độ ăn cụ thể sau 'a' (vd: vegan diet, keto diet).
Thường dùng để chỉ hành động giảm cân, nhưng cũng có thể chỉ bất kỳ chế độ ăn đặc biệt nào. Không dùng 'on diet' (thiếu 'a').
Hình dung 'on a diet' như đang 'trên' (on) một con đường (diet) ăn uống có kỉ luật, giống như 'on a journey' (trên hành trình).
on a diet ↔ on diet
'On a diet' là đúng, 'on diet' (thiếu 'a') là SAI và không tự nhiên.
❌ She is on diet to lose weight.
✓ She is on a diet to lose weight.
Thiếu mạo từ 'a'. 'Diet' ở đây là danh từ đếm được (một chế độ ăn).
❌ I am on the diet.
✓ I am on a diet.
Không dùng 'the' trừ khi có bổ ngữ xác định (vd: 'on the diet my doctor recommended').
Không đi với giới từ nào khác. Cấu trúc cố định là 'be on a diet'.
'On a diet' thường ngụ ý mục đích giảm cân hoặc tuân thủ chế độ ăn cụ thể, còn 'eating healthy' chỉ đơn giản là ăn uống lành mạnh.
Có, nhưng hãy dùng cụm đầy đủ 'be on a diet' hoặc 'follow a diet' để trang trọng hơn.