A2 · Elementary Bài 4 · Body & health

Đi Khám Nha Sĩ Và Ăn Kiêng - Nói Về Yêu Cầu Với Be Asked To

Học từ vựng về các bệnh thường gặp (cúm, đau đầu, đau răng…) và cách nói mình được ai đó yêu cầu làm gì bằng "be asked to + V". Ví dụ: "I'm on a diet. I was asked to avoid sugar."

  • Nói về các vấn đề sức khỏe thường gặp: headache, flu, ill, hurt, dentist, heart disease…
  • Dùng "be asked to + V" để nói mình hoặc người khác được yêu cầu, được nhắn làm gì.
  • Hỏi thăm sức khỏe đồng nghiệp và từ chối đồ ăn một cách lịch sự khi đang ăn kiêng (on a diet).
Học từng bước
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • dentist/ˈdɛntɪst/n

    nha sĩ

    “I have to see the dentist after work today.”

    Hôm nay sau giờ làm tôi phải đi khám nha sĩ.

  • disease/dɪˈziːz/n

    bệnh, căn bệnh

    “Our client makes medicine for heart disease.”

    Khách hàng của chúng tôi sản xuất thuốc chữa bệnh tim.

  • drug/drʌɡ/n

    thuốc, dược phẩm

    “The company is testing a new drug for headaches.”

    Công ty đang thử nghiệm một loại thuốc mới chữa đau đầu.

  • finger/ˈfɪŋɡər/n

    ngón tay

    “I cut my finger on a piece of paper.”

    Tôi bị mép giấy cứa đứt ngón tay.

  • flu/fluː/n

    bệnh cúm

    “Half of the team is at home with the flu.”

    Một nửa nhóm đang nghỉ ở nhà vì bị cúm.

  • headache/ˈhɛdeɪk/n

    chứng đau đầu

    “Long video calls give me a headache.”

    Những cuộc gọi video dài làm tôi đau đầu.

  • heart/hɑrt/n

    tim, trái tim

    “Walking every day is good for your heart.”

    Đi bộ mỗi ngày tốt cho tim.

  • hurt/hɜːrt/v, adj

    đau, làm đau; bị thương

    “My back hurts after sitting all day.”

    Lưng tôi đau sau khi ngồi cả ngày.

  • ill/ɪl/adj

    ốm, bị bệnh

    “Omar is ill today, so he can't come to the meeting.”

    Hôm nay Omar bị ốm nên không thể đến họp.

  • on a diet/ɑːn ə ˈdaɪət/phrase

    đang ăn kiêng

    “No cake for me, thanks. I'm on a diet.”

    Tôi không ăn bánh đâu, cảm ơn. Tôi đang ăn kiêng.

2

Luyện nghe

Bài 1/2
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

Back from the Dentist

Văn phòng New York, giờ trưa. Jamal vừa đi khám nha sĩ về; Isabel – đồng nghiệp cùng nhóm – hỏi thăm và nhắn việc.

Isabel (chuyên viên tư vấn) · Jamal (chuyên viên tư vấn, đồng nghiệp của Isabel)

1. Why did Jamal miss the meeting?

Vì sao Jamal vắng buổi họp?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

TIẾP THEO

Căng Thẳng Và Chấn Thương Ở Công Sở - Nói Về Việc Bận Với Be Busy + V-ing

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Làm đủ 7/7 bước để mở bài tiếp theo