Dành thời gian cho cái gì/ai đó
Định nghĩa (tiếng Anh): to find time to do something or be with someone in spite of being busy
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Sắp xếp thời gian để làm việc gì hoặc ở bên ai mặc dù bận rộnmake time for + sth/sb
to find time to do something or be with someone despite being busy
She always makes time for her hobbies.
Cô ấy luôn dành thời gian cho sở thích của mình.
Can you make time for a quick meeting tomorrow?
Bạn có thể dành thời gian cho cuộc họp ngắn vào ngày mai không?
make time for + N/sb
N là hoạt động, việc cần làm; sb là người
make time to + V
Dùng khi muốn nhấn mạnh hành động (vd: make time to relax)
Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, thể hiện sự ưu tiên. Không dùng với tân ngữ là đại từ đứng giữa. Có thể dùng 'make time to + V' thay cho 'make time for + V-ing'.
Hình dung 'make time' như 'tạo ra' thời gian — giống như bạn chủ động 'sản xuất' thời gian cho việc quan trọng.
make time for ↔ make time
'make time' (vượt qua, tiến triển) có nghĩa khác hoàn toàn, không liên quan đến dành thời gian
❌ He makes time for study every day.
✓ He makes time for studying every day.
Sau 'for' cần danh từ hoặc V-ing, không dùng động từ nguyên thể
❌ She made time for him a call.
✓ She made time for a call to him.
'for' không thể đi trực tiếp với đại từ + động từ; cần cấu trúc rõ ràng hơn
Cụm này đã bao gồm giới từ 'for'. Cấu trúc đầy đủ là 'make time for + N/V-ing'.
'make time for + N/V-ing' nhấn mạnh đối tượng (việc/người), còn 'make time to + V' nhấn mạnh hành động.
Dùng phổ biến trong cả văn nói và viết, đặc biệt trong ngữ cảnh thân mật hoặc khuyến khích.