sống nhờ vào thứ gì đó (chủ yếu tiền bạc)
Định nghĩa (tiếng Anh): to have enough money for the basic things you need to live
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. có đủ tiền để trang trải cuộc sống cơ bảnlive on + money/income
to have enough money to pay for basic needs like food, housing, etc.
You can’t live on forty dollars a week.
Bạn không thể sống được với 40 đô la một tuần.
She lives on her small pension after retiring.
Bà ấy sống nhờ vào lương hưu ít ỏi sau khi nghỉ hưu.
[Subject] live(s) on + noun (money/amount)
Chủ ngữ + live(s) + on + danh từ chỉ tiền bạc/nguồn thu nhập.
[Subject] + be living on + noun
Dùng thì hiện tại tiếp diễn nếu nhấn mạnh tình trạng tạm thời.
🔗 Không tách được
Thường dùng để nói về việc phụ thuộc vào một nguồn thu nhập nhất định. Không dùng với nghĩa 'sống ở đâu' (dùng 'live in' cho địa điểm).
Hình dung 'on' như việc dựa vào cái gì đó để tồn tại, giống như ngồi trên ghế (depend on).
live on sth ↔ live in
'live in' chỉ nơi cư trú (vd: live in Hanoi), còn 'live on' chỉ nguồn thu nhập.
❌ She lives on in a small apartment.
✓ She lives in a small apartment.
Lỗi dùng 'on' thay cho 'in' khi nói về địa điểm. 'on' không dùng cho nơi ở.
❌ He lives on his salary alone it.
✓ He lives on his salary alone.
'it' thừa, vì 'on' không tách được với tân ngữ là danh từ (salary).
'Live on' nghĩa là sống nhờ vào một khoản tiền hoặc nguồn thu nhập nhất định, ví dụ lương hưu, tiền tiết kiệm.
Không đi với giới từ nào khác. Cấu trúc đầy đủ là 'live on + danh từ (tiền bạc)'. Ví dụ: live on a pension.
'Live on' chỉ nguồn thu nhập, còn 'live in' chỉ địa điểm cư trú (vd: live in Da Nang).