Học hỏi từ ai/cái gì, rút kinh nghiệm từ trải nghiệm của người khác hoặc sự việc.
Định nghĩa (tiếng Anh): To learn something from the experience of someone or something
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Rút ra bài học hoặc kinh nghiệm từ ai đó hoặc điều gì đó.learn from + sb/st
To gain knowledge or experience from someone or something.
You should learn from your mistakes to avoid repeating them.
Bạn nên học hỏi từ những lỗi của mình để tránh lặp lại chúng.
She learned a lot from her grandmother’s wisdom.
Cô ấy đã học được nhiều điều từ sự khôn ngoan của bà mình.
learn from + sb/st
Tân ngữ là người hoặc sự vật mang lại bài học.
learn + st + from + sb/st
Dùng khi muốn nhấn mạnh điều học được (st) từ nguồn (sb/st).
🔗 Không tách được
Cụm từ này được dùng phổ biến trong cả văn nói và viết, từ giao tiếp hàng ngày đến các bài luận. 'Learn from' luôn đi kèm tân ngữ (sb/st) và không bao giờ tách rời. Không dùng 'learn from' khi muốn nói học một kỹ năng cụ thể (dùng 'learn to do st' thay vì).
Hãy tưởng tượng 'from' như là nguồn gốc: bạn học (learn) từ (from) một nguồn cụ thể, giống như uống nước từ (from) một cái cốc.
learn from ↔ learn about
'Learn from' là học từ kinh nghiệm/trải nghiệm; 'learn about' là tìm hiểu thông tin về cái gì (không nhất thiết áp dụng).
❌ I learned many things from.
✓ I learned many things from her.
'Learn from' bắt buộc phải có tân ngữ (sb/st) đi sau.
❌ She learns from her teacher English.
✓ She learns English from her teacher.
Sai thứ tự: tân ngữ trực tiếp (English) phải đứng trước 'from + sb'.
Learn from nghĩa là học hỏi, rút kinh nghiệm từ ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: 'We should learn from history.' (Chúng ta nên học hỏi từ lịch sử.)
'Learn from' đã là một cụm hoàn chỉnh với giới từ 'from'. Không thêm giới từ nào khác.
'Learn from' là học từ kinh nghiệm/trải nghiệm; 'learn about' là biết thêm thông tin về cái gì. Ví dụ: 'I learned about Vietnam from a book.' (Tôi biết về Việt Nam qua một cuốn sách.)