Cập nhật thông tin thường xuyên cho ai
Định nghĩa (tiếng Anh): to regularly give somebody the most recent information about something and how it is developing
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Thường xuyên cung cấp thông tin mới nhất cho aikeep + sb + posted (+ about/on + sth)
to regularly give someone the latest information about a situation
I’ll keep you posted on his progress.
Tôi sẽ cập nhật cho bạn về tiến triển của anh ấy.
She kept me posted about the changes in the schedule.
Cô ấy đã cập nhật cho tôi về những thay đổi trong lịch trình.
keep + sb + posted
Bắt buộc có tân ngữ là người nhận thông tin (sb).
keep + sb + posted + about/on + sth
Thêm giới từ 'about' hoặc 'on' để chỉ chủ đề cập nhật.
🔗 Không tách được
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc email công việc. Luôn đi kèm tân ngữ là người nhận thông tin. Không dùng với vật (không nói *keep the system posted*).
Hình dung 'post' (bưu điện) — 'keep posted' là gửi thư (thông tin) liên tục cho ai đó.
❌ I’ll keep posted you on the news.
✓ I’ll keep you posted on the news.
Tân ngữ (you) phải đứng giữa 'keep' và 'posted' — không tách ra sau 'posted'.
❌ She kept me posted the meeting details.
✓ She kept me posted about the meeting details.
Cần giới từ 'about' hoặc 'on' trước chủ đề cập nhật.
Là cụm động từ nghĩa là 'thường xuyên cập nhật thông tin cho ai đó'.
Đi với 'about' hoặc 'on' để chỉ chủ đề cập nhật (vd: keep me posted on the progress).
Hầu như giống nhau, nhưng 'posted' mang sắc thái thân mật hơn, còn 'updated' thường dùng trong bối cảnh chuyên nghiệp.