Về lâu dài, xét về tương lai xa.
Định nghĩa (tiếng Anh): concerning a longer period in the future
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Về lâu dài, xét về tương lai xa.in the long run
Concerning a longer period in the future; eventually.
It seems a lot of effort but I'm sure it's the best solution in the long run.
Có vẻ tốn nhiều công sức nhưng tôi chắc chắn đó là giải pháp tốt nhất về lâu dài.
Investing in education pays off in the long run.
Đầu tư vào giáo dục sẽ mang lại lợi ích về lâu dài.
in the long run + clause
Thường đứng đầu hoặc cuối câu để chỉ thời gian dài hạn.
Dùng để nói về kết quả hoặc tác động sau một thời gian dài. Không dùng trong thì quá khứ đơn thuần.
Hình dung 'long run' như cuộc chạy marathon: kết quả cuối cùng mới quan trọng.
❌ In the long run, she will goes to university.
✓ In the long run, she will go to university.
Sau modal verb 'will' phải dùng động từ nguyên thể (go), không chia thì.
Nghĩa là 'về lâu dài', chỉ kết quả hoặc tác động sau một thời gian dài.
'In the long run' nhấn mạnh thời gian dài hơn, còn 'eventually' có thể chỉ kết quả sau bất kỳ khoảng thời gian nào.
Có, thường dùng trong cả văn nói và viết, kể cả ngữ cảnh trang trọng.