学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Cụm cố địnhCEFR C1Trang trọng

I beg to differ là gì?

I beg to differ/aɪ bɛɡ tuː dɪˈfɜr/(phrase)

Tôi xin phép không đồng ý (một cách lịch sự)

Định nghĩa (tiếng Anh): used to say politely that you do not agree with something that has just been said

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 52Một Đêm Ở Câu Lạc Bộ Jazz Dưới Tầng Hầm - Nhấn Mạnh Mức Độ Và Hệ Quả Với Such + (A/An) + Adj + N + That
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "i beg to differ"

  1. 1. Dùng để lịch sự bày tỏ sự bất đồng với ý kiến vừa được nêu raI beg to differ (+ clause/after a statement)

    Used to politely express disagreement with something that has just been said

    • 'She’s the best candidate for the job.' 'I beg to differ—her experience is limited.'

      'Cô ấy là ứng viên tốt nhất cho công việc.' 'Tôi xin phép không đồng ý—kinh nghiệm của cô ấy có hạn.'

    • You say he’s honest? I beg to differ.

      Anh nói ông ấy trung thực à? Tôi xin phép không đồng ý.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • I beg to differ.

    Thường đứng độc lập sau một phát biểu

  • I beg to differ + (that) + clause

    Có thể thêm mệnh đề giải thích sau

Lưu ý khi dùng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn thể hiện sự tôn trọng dù bất đồng. Thường đi sau một ý kiến trái ngược. Không dùng trong văn nói hàng ngày hay với bạn bè.

Mẹo nhớ nhanh

Hãy tưởng tượng bạn đang cúi đầu (beg = van xin) để xin phép được trình bày quan điểm khác (differ = khác biệt).

Lỗi thường gặp

  • ❌ I beg to differ with you.

    ✓ I beg to differ.

    Không dùng 'with you' sau cụm này; nó đã là một cụm cố định.

  • ❌ I beg differ.

    ✓ I beg to differ.

    Thiếu 'to' — cấu trúc cố định là 'beg to differ'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • I respectfully disagree — Cùng nghĩa nhưng ít trang trọng hơn, dùng nhiều trong văn nói

↔️ Từ trái nghĩa

  • I completely agree — Thể hiện sự đồng tình hoàn toàn

🔗 Cụm hay đi kèm

I beg to differ, but...I beg to differ on this point

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi xin phép không đồng ý với ý kiến của anh về vấn đề này.
  2. Bạn nói nó dễ, nhưng tôi xin phép không đồng ý.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›I beg to differ là gì?

Là cách nói lịch sự để bày tỏ sự bất đồng với ý kiến vừa được nêu ra. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

›I beg to differ dùng trong văn viết hay văn nói?

Dùng chủ yếu trong văn viết trang trọng hoặc cuộc trò chuyện nghiêm túc. Ít dùng trong văn nói hàng ngày.

›I beg to differ có thể đứng một mình không?

Có, thường đứng độc lập sau một phát biểu để thể hiện sự bất đồng.

🧩 Cụm từ liên quan

as against sth

So với, trái ngược với

the rat race

cuộc sống bon chen, cạnh tranh khốc liệt vì tiền và địa vị

take time off

nghỉ việc tạm thời

look up to sb

ngưỡng mộ hoặc kính trọng ai

turn sb/sth down

Từ chối ai/cái gì (đề nghị, lời mời, yêu cầu, v.v.)

deal with sb/sth

Giải quyết, xử lý vấn đề, tình huống hoặc người (thường mang tính quản lý, hành động); Đối xử, cư xử hoặc tương tác với ai (thường trong hoàn cảnh khó khăn)

get along with sb

Hòa thuận, có mối quan hệ tốt với ai

show up

Xuất hiện, có mặt ở nơi đã hẹn hoặc dự kiến.

#At the workplace