学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR B1

Go after là gì?

go after sth / go after sb/sth/ɡoʊ ˈæftər/(verb)

Cố gắng đạt được hoặc giành được cái gì; Đuổi theo ai/cái gì (vật lý hoặc nhằm bắt giữ)

Định nghĩa (tiếng Anh): to try to get something

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 43Cuộc Thi Làm Bánh Ở Công Ty - Nói Về Tiếng Tăm Của Ai Đó Với Be Known To V
✍️Luyện 20 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "go after"

  1. 1. Cố gắng đạt được hoặc giành được cái gìgo after + noun/noun phrase

    To try to achieve or obtain something

    • We're both going after the same scholarship.

      Cả hai chúng tôi đều đang cố gắng giành học bổng đó.

    • She decided to go after her dream of becoming a doctor.

      Cô ấy quyết định theo đuổi ước mơ trở thành bác sĩ.

  2. 2. Đuổi theo ai/cái gì (vật lý hoặc nhằm bắt giữ)go after + sb/sth

    To chase or follow someone or something, often to catch or stop them

    • The police went after the thief.

      Cảnh sát đuổi theo tên trộm.

    • She left the room in tears so I went after her.

      Cô ấy bỏ đi trong nước mắt nên tôi đuổi theo.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + go(es) after + N

    Chủ ngữ + động từ 'go' (chia theo thì) + after + danh từ/ cụm danh từ

  • S + go after + V-ing

    Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng với danh động từ (vd: go after winning the prize)

  • go after + sb/sth

    Tân ngữ có thể là danh từ chỉ người/vật, thường đứng sau 'after'.

  • go after + V-ing

    Ít phổ biến, nhưng có thể dùng với động danh từ (vd: go after cheating = truy quét gian lận).

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Phrasal verb này có hai nghĩa chính: (1) cố gắng đạt được cái gì (thường là mục tiêu, công việc, giải thưởng) và (2) đuổi theo ai/cái gì (vật lý). Không tách được với tân ngữ là đại từ (vd: *go it after → SAI).

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh bạn 'go' (đi) 'after' (theo sau) mục tiêu của mình — giống như đuổi theo ước mơ.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • go after ↔ go for

    'Go for' có thể nghĩa là 'chọn' (vd: go for the red dress) hoặc 'cố gắng giành' (vd: go for gold), trong khi 'go after' nhấn mạnh hành động đuổi theo hoặc cố gắng đạt được.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She went it after.

    ✓ She went after it.

    Sai trật tự: tân ngữ là đại từ (it) phải đứng sau 'after', KHÔNG tách rời.

  • ❌ He goes after to be a singer.

    ✓ He goes after his dream of being a singer.

    Thiếu danh từ sau 'after' — 'go after' không đi trực tiếp với động từ to-inf.

  • ❌ I went after it.

    ✓ I went after the ball.

    Tân ngữ là đại từ (it) KHÔNG đứng giữa 'go' và 'after'. Phải dùng danh từ đầy đủ (the ball) hoặc đổi cấu trúc.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • pursue — Trang trọng hơn, nghĩa tương tự (theo đuổi mục tiêu)
  • chase — Nghĩa đuổi theo (vật lý), giống nghĩa thứ 2 của 'go after'

↔️ Từ trái nghĩa

  • give up on — Từ bỏ, ngược nghĩa với cố gắng đạt được
  • give up — bỏ cuộc, ngược với theo đuổi.

🔗 Cụm hay đi kèm

go after a jobgo after one's dreamgo after a promotiongo after successgo after a criminalgo after your dreams

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi sẽ cố gắng đạt được giấc mơ của mình.
  2. Anh ấy đang cố gắng đạt được vị trí quản lý.
Luyện 20 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"go after" có thể đi với tân ngữ là động từ to-inf không?

Không. 'Go after' phải đi với danh từ/ cụm danh từ (vd: go after a job) hoặc danh động từ (vd: go after winning).

›"go after" khác "go for" thế nào?

"Go after" nhấn mạnh hành động đuổi theo hoặc cố gắng đạt được, trong khi 'go for' có thể nghĩa là 'chọn' (vd: go for the blue shirt) hoặc 'cố gắng giành' (vd: go for the championship).

›"go after" dùng trong văn viết trang trọng được không?

Có thể, nhưng trong văn viết trang trọng, nên dùng 'pursue' thay thế.

🧩 Cụm từ liên quan

take sth/sb for granted

cho là điều hiển nhiên, không trân trọng những gì mình có

close sb/sth off

đóng cửa, từ chối lắng nghe ý kiến khác

more to the point

quan trọng hơn, đi vào vấn đề chính

trade off sth (for sth)

Đánh đổi thứ này để lấy thứ khác

with flying colors

Thành công xuất sắc, đạt kết quả rất cao

burn the candle at both ends

Làm việc quá sức, thức khuya dậy sớm khiến cơ thể mệt mỏi

put up with sb/sth

Chịu đựng, chấp nhận cái gì đó khó chịu mà không than phiền

have a lot on one's plate

Có nhiều việc phải làm, bận rộn

#Success#People