Phát, chia cho nhiều người
Định nghĩa (tiếng Anh): to give something to a lot of people
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Phát, chia cho nhiều ngườigive sth out (to sb)
to distribute something to many people
The teacher gave out the exam papers to the students.
Giáo viên phát đề thi cho học sinh.
They’re giving out free samples at the mall.
Họ đang phát mẫu thử miễn phí ở trung tâm thương mại.
2. Hết, cạn kiệt (năng lượng, nguồn cung)give out
to stop working due to exhaustion or depletion
My legs gave out after running 10 miles.
Chân tôi mỏi rũ sau khi chạy 10 dặm.
The old generator finally gave out.
Máy phát điện cũ cuối cùng cũng hỏng.
S + give + O + out (to sb)
Tân ngữ (O) là vật được phát/chia, có thể thêm 'to sb' để chỉ người nhận.
S + give out
Không có tân ngữ khi nghĩa là 'hết sức, cạn kiệt'.
✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)
Dùng phổ biến trong văn nói và viết. Khi là phrasal verb tách được, tân ngữ là đại từ (it/them) phải đứng giữa: 'give them out' (KHÔNG 'give out them'). Nghiã 'phát/chia' thường đi với tân ngữ; nghĩa 'hết sức' không có tân ngữ.
Hình dung cảnh giáo viên 'give' (đưa) đề thi 'out' (ra ngoài) cho cả lớp. 'Out' nhấn mạnh hướng ra ngoài, đến nhiều người.
give out ↔ give up
'give up' = từ bỏ, bỏ cuộc; 'give out' = phát/chia hoặc hết sức.
❌ The teacher gave out it to the class.
✓ The teacher gave it out to the class.
Tân ngữ là đại từ (it) phải đứng giữa 'give' và 'out'.
❌ She gave out the books the students.
✓ She gave out the books to the students.
Thiếu giới từ 'to' khi chỉ đối tượng nhận.
Thường đi với 'to' để chỉ người nhận: give out sth to sb. Không dùng giới từ khác.
'give out' là phát/chia hoặc hết sức; 'give up' là từ bỏ, bỏ cuộc. Ví dụ: 'He gave up smoking' (bỏ hút thuốc), 'He gave out the books' (phát sách).
Có, nhưng trong văn viết trang trọng có thể thay bằng 'distribute' hoặc 'hand out'.