学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B1

Give out là gì?

give sth out/ɡɪv aʊt/(verb)

Phát, chia cho nhiều người

Định nghĩa (tiếng Anh): to give something to a lot of people

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 15Góp Tiền Mua Quà Chia Tay - Nói Về Ưu Đãi Và Dịch Vụ Với Offer + O1 + To + O2
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "give out"

  1. 1. Phát, chia cho nhiều ngườigive sth out (to sb)

    to distribute something to many people

    • The teacher gave out the exam papers to the students.

      Giáo viên phát đề thi cho học sinh.

    • They’re giving out free samples at the mall.

      Họ đang phát mẫu thử miễn phí ở trung tâm thương mại.

  2. 2. Hết, cạn kiệt (năng lượng, nguồn cung)give out

    to stop working due to exhaustion or depletion

    • My legs gave out after running 10 miles.

      Chân tôi mỏi rũ sau khi chạy 10 dặm.

    • The old generator finally gave out.

      Máy phát điện cũ cuối cùng cũng hỏng.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + give + O + out (to sb)

    Tân ngữ (O) là vật được phát/chia, có thể thêm 'to sb' để chỉ người nhận.

  • S + give out

    Không có tân ngữ khi nghĩa là 'hết sức, cạn kiệt'.

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Dùng phổ biến trong văn nói và viết. Khi là phrasal verb tách được, tân ngữ là đại từ (it/them) phải đứng giữa: 'give them out' (KHÔNG 'give out them'). Nghiã 'phát/chia' thường đi với tân ngữ; nghĩa 'hết sức' không có tân ngữ.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung cảnh giáo viên 'give' (đưa) đề thi 'out' (ra ngoài) cho cả lớp. 'Out' nhấn mạnh hướng ra ngoài, đến nhiều người.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • give out ↔ give up

    'give up' = từ bỏ, bỏ cuộc; 'give out' = phát/chia hoặc hết sức.

Lỗi thường gặp

  • ❌ The teacher gave out it to the class.

    ✓ The teacher gave it out to the class.

    Tân ngữ là đại từ (it) phải đứng giữa 'give' và 'out'.

  • ❌ She gave out the books the students.

    ✓ She gave out the books to the students.

    Thiếu giới từ 'to' khi chỉ đối tượng nhận.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • distribute — Trang trọng hơn, không phải phrasal verb.
  • hand out — Gần nghĩa, nhưng 'hand out' thường nhấn mạnh hành động trao tay trực tiếp hơn.

↔️ Từ trái nghĩa

  • take in — Thu lại, nhận vào (ngược với phát ra).

🔗 Cụm hay đi kèm

give out prizesgive out flyersgive out free samplesgive out instructions

✍️ Luyện dịch câu

  1. Cô ấy phát bánh cho các em nhỏ.
  2. Họ phát đồ ăn miễn phí tại lễ hội.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›give out đi với giới từ gì?

Thường đi với 'to' để chỉ người nhận: give out sth to sb. Không dùng giới từ khác.

›give out khác give up thế nào?

'give out' là phát/chia hoặc hết sức; 'give up' là từ bỏ, bỏ cuộc. Ví dụ: 'He gave up smoking' (bỏ hút thuốc), 'He gave out the books' (phát sách).

›give out có thể dùng trong văn trang trọng không?

Có, nhưng trong văn viết trang trọng có thể thay bằng 'distribute' hoặc 'hand out'.

🧩 Cụm từ liên quan

hand sth out

Phát, chia cho nhiều người (thường là vật nhỏ hoặc tài liệu).

take in sth / take sth in

Hiểu thấu đáo hoặc nắm bắt đầy đủ thông tin, ý nghĩa; Chấp nhận ai đó (như khách trọ, người tị nạn); hấp thụ cái gì vào cơ thể

give up

Bỏ cuộc

spread out / spread sth out

Trải rộng, lan ra trên diện tích lớn

chew sth up

Tiêu tốn hoặc sử dụng cái gì nhanh chóng, nhiều

calm sb/sth down

Làm ai/cái gì bình tĩnh lại

on the quiet

lén lút, bí mật không cho ai biết

white noise

Tiếng ồn trắng (âm thanh liên tục, đều đều không có nhịp điệu rõ ràng).

#Environment