Phát, chia cho nhiều người (thường là vật nhỏ hoặc tài liệu).
Định nghĩa (tiếng Anh): to give something to the members of a group/place
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Phân phát thứ gì đó cho nhiều ngườihand out + noun (to sb)
to distribute something to a group of people
The teacher handed out the worksheets to the students.
Giáo viên phát bài tập cho học sinh.
They’re handing out free samples at the mall.
Họ đang phát mẫu thử miễn phí ở trung tâm thương mại.
[Subject] + hand(s) out + [noun] + (to sb)
Tân ngữ trực tiếp (vật được phát) đứng ngay sau 'hand out'. Nếu có tân ngữ gián tiếp (người nhận), thêm 'to'.
[Subject] + hand out + [noun] + among + [group]
Dùng 'among' nếu phát cho một nhóm không xác định rõ cá nhân.
✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)
Phrasal verb tách được. Nếu tân ngữ là đại từ (it, them), BẮT BUỘC đứng giữa ('hand it out'). Thường dùng cho việc phát các vật nhỏ (tờ rơi, mẫu thử, quà) hoặc tài liệu. Không dùng cho việc chia tiền hoặc vật lớn.
'Hand' là tay, 'out' là ra ngoài → tay đưa ra ngoài để phát thứ gì đó cho người khác. Hình ảnh giáo viên đưa tay phát bài cho học sinh.
hand out ↔ hand over
'Hand over' nghĩa là giao nộp (thường là quyền lực, trách nhiệm) cho ai đó. 'Hand out' là phát/chia cho nhiều người.
❌ She handed out it to the class.
✓ She handed it out to the class.
Tân ngữ là đại từ ('it') BẮT BUỘC đứng giữa 'hand' và 'out'.
❌ He handed out the prizes the winners.
✓ He handed out the prizes to the winners.
Thiếu giới từ 'to' trước tân ngữ gián tiếp (người nhận).
Là phrasal verb nghĩa là phát, chia thứ gì đó cho nhiều người. Ví dụ: phát tờ rơi, phát quà.
'Hand out' thường dùng cho vật nhỏ (tài liệu, mẫu thử). 'Give out' có thể dùng rộng hơn, nhưng cũng có nghĩa là cạn kiệt (The battery gave out).
Có, là phrasal verb tách được. Nếu tân ngữ là đại từ (it, them), phải đứng giữa: 'hand it out'.