学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
CollocationCEFR B1

Give permission là gì?

give sb permission to do sth/ɡɪv pərˈmɪʃən/(phrase)

cho phép ai làm gì

Định nghĩa (tiếng Anh): to allow someone to do something

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 42Ngắm Khinh Khí Cầu Lúc Bình Minh - Nói Về Điều Làm Nên Danh Tiếng Với Famous For
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "give permission"

  1. 1. cho phép ai đó thực hiện hành động nào đógive + sb + permission + to-infinitive

    to allow someone to do something

    • My mother never gives me permission to go camping with my friends.

      Mẹ tôi chưa bao giờ cho phép tôi đi cắm trại với bạn bè.

    • Anna gave her son permission to play outside.

      Anna đã cho con trai cô ấy phép chơi ngoài trời.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • give + sb + permission + to do sth

    Cấu trúc chuẩn, 'to do sth' là mục đích của sự cho phép.

  • have permission + to do sth

    Dạng bị động, nhấn mạnh người nhận sự cho phép (vd: I have permission to use this room).

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc gia đình, trường học. 'Permission' là danh từ không đếm được, không dùng 'a permission'. Có thể thay thế bằng 'allow sb to do sth' trong nhiều trường hợp.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'give permission' như việc trao một tấm vé (permission = giấy phép) cho ai đó để họ được làm việc gì. 'To do sth' là hành động được phép thực hiện.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • give permission ↔ ask for permission

    'give permission' là hành động cho phép, còn 'ask for permission' là hành động xin phép.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She gave me permission go out.

    ✓ She gave me permission to go out.

    Sau 'permission' BẮT BUỘC phải có 'to' + động từ nguyên thể. Không thể bỏ 'to'.

  • ❌ My boss gave a permission to me.

    ✓ My boss gave me permission.

    'Permission' là danh từ không đếm được, không dùng mạo từ 'a'. Cấu trúc đúng là 'give sb permission' chứ không phải 'give a permission to sb'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • allow sb to do sth — ngắn gọn hơn, cùng nghĩa nhưng 'give permission' nhấn mạnh tính chính thức hơn.
  • authorize sb to do sth — trang trọng hơn, thường dùng trong pháp luật hoặc tổ chức.

↔️ Từ trái nghĩa

  • deny permission — từ chối cho phép.
  • forbid sb to do sth — cấm ai làm gì.

🔗 Cụm hay đi kèm

give someone permission to leavegive written permissionseek permission to do somethinghave permission to enter

✍️ Luyện dịch câu

  1. Giám đốc đã cho phép tôi rời sớm hôm qua.
  2. Bố mẹ không cho phép con gái đi chơi đêm.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"give permission" đi với giới từ gì?

"Give permission" đi kèm với 'to' trong cấu trúc 'give sb permission to do sth'. Không dùng giới từ khác sau 'permission'.

›"give permission" và "allow" khác nhau thế nào?

"Give permission" nhấn mạnh hành động cho phép một cách chính thức, còn 'allow' đơn giản là cho phép và tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày.

›Có thể dùng "give permission for" không?

Không. Cấu trúc đúng là 'give permission to do sth'. Nếu muốn dùng 'for', phải đổi cấu trúc (vd: give permission for an event = cấp phép cho một sự kiện).

🧩 Cụm từ liên quan

run in the family

là đặc điểm chung của các thành viên trong gia đình

wrap sb in cotton wool

Bao bọc, chiêu đãi ai đó quá mức đến nỗi họ không thể tự lập

break down / break (sth) down

Hỏng, ngừng hoạt động (máy móc) hoặc suy sụp (tinh thần).

one’s nearest and dearest

Người thân yêu nhất (thường là gia đình)

own flesh and blood

người thân ruột thịt, gia đình của mình

bring sb/sth down

làm ai đó thất bại hoặc mất quyền lực

tell sb off

Mắng, quở trách ai đó

lock horns with sb over sth

cãi nhau hoặc xung đột với ai về việc gì

#Family problems