cho phép ai làm gì
Định nghĩa (tiếng Anh): to allow someone to do something
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. cho phép ai đó thực hiện hành động nào đógive + sb + permission + to-infinitive
to allow someone to do something
My mother never gives me permission to go camping with my friends.
Mẹ tôi chưa bao giờ cho phép tôi đi cắm trại với bạn bè.
Anna gave her son permission to play outside.
Anna đã cho con trai cô ấy phép chơi ngoài trời.
give + sb + permission + to do sth
Cấu trúc chuẩn, 'to do sth' là mục đích của sự cho phép.
have permission + to do sth
Dạng bị động, nhấn mạnh người nhận sự cho phép (vd: I have permission to use this room).
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc gia đình, trường học. 'Permission' là danh từ không đếm được, không dùng 'a permission'. Có thể thay thế bằng 'allow sb to do sth' trong nhiều trường hợp.
Hình dung 'give permission' như việc trao một tấm vé (permission = giấy phép) cho ai đó để họ được làm việc gì. 'To do sth' là hành động được phép thực hiện.
give permission ↔ ask for permission
'give permission' là hành động cho phép, còn 'ask for permission' là hành động xin phép.
❌ She gave me permission go out.
✓ She gave me permission to go out.
Sau 'permission' BẮT BUỘC phải có 'to' + động từ nguyên thể. Không thể bỏ 'to'.
❌ My boss gave a permission to me.
✓ My boss gave me permission.
'Permission' là danh từ không đếm được, không dùng mạo từ 'a'. Cấu trúc đúng là 'give sb permission' chứ không phải 'give a permission to sb'.
"Give permission" đi kèm với 'to' trong cấu trúc 'give sb permission to do sth'. Không dùng giới từ khác sau 'permission'.
"Give permission" nhấn mạnh hành động cho phép một cách chính thức, còn 'allow' đơn giản là cho phép và tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Không. Cấu trúc đúng là 'give permission to do sth'. Nếu muốn dùng 'for', phải đổi cấu trúc (vd: give permission for an event = cấp phép cho một sự kiện).