toả ra, phát ra (mùi, nhiệt, ánh sáng, v.v.)
Định nghĩa (tiếng Anh): to produce something such as a smell, heat, light, etc.
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. toả ra, phát ra (mùi, nhiệt, ánh sáng, v.v.)give off + noun (smell, heat, light, etc.)
to produce or emit something such as a smell, heat, or light
The factory was fined for giving off toxic fumes.
Nhà máy bị phạt vì toả ra khói độc.
This lamp gives off a warm, yellow light.
Đèn này phát ra ánh sáng vàng ấm.
S + give off + sth
Chủ ngữ (S) là người/vật phát ra thứ gì đó. 'sth' thường là danh từ chỉ thứ được toả ra (mùi, nhiệt, ánh sáng, v.v.).
S + be + giving off + sth
Dùng thì hiện tại tiếp diễn để diễn tả hành động đang xảy ra.
🔗 Không tách được
Dùng để miêu tả việc phát ra thứ gì đó (thường là vô hình như mùi, nhiệt, ánh sáng). Không dùng cho việc phát ra âm thanh (dùng 'give out' hoặc 'emit' cho âm thanh).
Hình dung một cái lò sưởi (fireplace) 'give off' nhiệt — 'off' ở đây có nghĩa là 'ra khỏi nguồn' (như nhiệt thoát ra khỏi lò).
give off ↔ give out
'give out' có nghĩa phân phát (give out flyers) hoặc ngừng hoạt động (my legs gave out), không có nghĩa toả ra.
❌ The candle gives off it a nice smell.
✓ The candle gives off a nice smell.
Không bao giờ tách 'give off' khi tân ngữ là đại từ (it). Dùng 'gives off + danh từ' trực tiếp.
❌ She gave off a scream when she saw the mouse.
✓ She let out a scream when she saw the mouse.
'give off' không dùng cho âm thanh. Dùng 'let out' cho tiếng kêu/la hét.
'give off' là phrasal verb cố định, không đi kèm giới từ nào khác. Ví dụ: 'The oven gives off heat' (không dùng 'give off with/from').
'give off' là toả ra (mùi, nhiệt, ánh sáng), còn 'give out' là phân phát (give out flyers) hoặc ngừng hoạt động (my battery gave out).
Có, nhưng hiếm. Thường dùng cho đồ vật. Ví dụ: 'He gives off a confident vibe' (anh ấy toả ra vẻ tự tin) — nghĩa bóng.