学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR B2

Give off là gì?

give off sth/ɡɪv ɔːf/(verb)

toả ra, phát ra (mùi, nhiệt, ánh sáng, v.v.)

Định nghĩa (tiếng Anh): to produce something such as a smell, heat, light, etc.

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 42Chạy Bộ Lúc Bình Minh Trước Giờ Làm - Nói Về Thú Vui Và Sự Sa Đà Với Indulge In
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "give off"

  1. 1. toả ra, phát ra (mùi, nhiệt, ánh sáng, v.v.)give off + noun (smell, heat, light, etc.)

    to produce or emit something such as a smell, heat, or light

    • The factory was fined for giving off toxic fumes.

      Nhà máy bị phạt vì toả ra khói độc.

    • This lamp gives off a warm, yellow light.

      Đèn này phát ra ánh sáng vàng ấm.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + give off + sth

    Chủ ngữ (S) là người/vật phát ra thứ gì đó. 'sth' thường là danh từ chỉ thứ được toả ra (mùi, nhiệt, ánh sáng, v.v.).

  • S + be + giving off + sth

    Dùng thì hiện tại tiếp diễn để diễn tả hành động đang xảy ra.

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Dùng để miêu tả việc phát ra thứ gì đó (thường là vô hình như mùi, nhiệt, ánh sáng). Không dùng cho việc phát ra âm thanh (dùng 'give out' hoặc 'emit' cho âm thanh).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung một cái lò sưởi (fireplace) 'give off' nhiệt — 'off' ở đây có nghĩa là 'ra khỏi nguồn' (như nhiệt thoát ra khỏi lò).

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • give off ↔ give out

    'give out' có nghĩa phân phát (give out flyers) hoặc ngừng hoạt động (my legs gave out), không có nghĩa toả ra.

Lỗi thường gặp

  • ❌ The candle gives off it a nice smell.

    ✓ The candle gives off a nice smell.

    Không bao giờ tách 'give off' khi tân ngữ là đại từ (it). Dùng 'gives off + danh từ' trực tiếp.

  • ❌ She gave off a scream when she saw the mouse.

    ✓ She let out a scream when she saw the mouse.

    'give off' không dùng cho âm thanh. Dùng 'let out' cho tiếng kêu/la hét.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • emit — Trang trọng hơn, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật.
  • release — Nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho cả chất lỏng, khí, hoặc năng lượng.

↔️ Từ trái nghĩa

  • absorb — Hấp thụ (ngược với phát ra).

🔗 Cụm hay đi kèm

give off heatgive off a smellgive off lightgive off fumes

✍️ Luyện dịch câu

  1. Cây hoa sữa này toả ra mùi thơm ngát mỗi buổi chiều.
  2. Đèn này phát ra ánh sáng quá chói.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›give off đi với giới từ gì?

'give off' là phrasal verb cố định, không đi kèm giới từ nào khác. Ví dụ: 'The oven gives off heat' (không dùng 'give off with/from').

›give off khác give out thế nào?

'give off' là toả ra (mùi, nhiệt, ánh sáng), còn 'give out' là phân phát (give out flyers) hoặc ngừng hoạt động (my battery gave out).

›give off có thể dùng với người không?

Có, nhưng hiếm. Thường dùng cho đồ vật. Ví dụ: 'He gives off a confident vibe' (anh ấy toả ra vẻ tự tin) — nghĩa bóng.

🧩 Cụm từ liên quan

give sth out

Phát, chia cho nhiều người

cut sth down

Chặt đổ, làm ngã xuống bằng cách cắt

contribute to sth

góp phần vào việc gì

put up with sb/sth

Chịu đựng, chấp nhận cái gì đó khó chịu mà không than phiền

phase sth out

Loại bỏ dần, ngừng sử dụng từng bước

result in sth

dẫn đến, gây ra cái gì

waste your breath

nói mà chẳng ai nghe, nói uổng công

in the nature of things

Đó là điều hiển nhiên, tự nhiên xảy ra theo quy luật thông thường.

#Environmental problems#Drink