学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Thành ngữCEFR C1Thân mật

Get up one's nerve là gì?

get up one's nerve to do sth/ɡɛt ʌp wʌnz nɜːrv/(phrase)

dám làm gì đó sau khi vượt qua nỗi sợ

Định nghĩa (tiếng Anh): to gather the courage to do something difficult or frightening

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 38Dũng Cảm Thừa Nhận Một Sai Sót Ở Công Ty - Nhấn Mạnh Mức Độ Với Đảo Ngữ So + Tính Từ
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "get up one's nerve"

  1. 1. tập trung can đảm để làm việc gì khó khăn hoặc đáng sợget up one's nerve to + V-inf

    to gather the courage to do something difficult or frightening

    • I hope Jonathan finally gets up his nerve to ask his boss for a raise.

      Tôi hy vọng Jonathan cuối cùng sẽ dám xin tăng lương với sếp.

    • She got up her nerve to speak in front of the whole class.

      Cô ấy đã dám lên tiếng trước cả lớp.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • Sb + get/got + up + one's nerve to + V-inf

    Chủ ngữ là người cần can đảm. 'One's' thay bằng sở hữu cách (my, his, her...).

  • Sb + get/got + up the nerve to + V-inf

    Cũng đúng, nhưng ít phổ biến hơn dạng với sở hữu cách.

Lưu ý khi dùng

Dùng chủ yếu trong văn nói, ngữ cảnh không trang trọng. Thường đi với động từ 'to + V-inf' để chỉ hành động cụ thể. Không nhầm lẫn với 'get on one's nerves' (làm ai đó bức xúc).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'nerve' (dây thần kinh) như sợi dây căng thẳng. 'Get up' = kéo dây thần kinh lên, tức là 'huy động can đảm' để làm việc gì đó.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • get up one's nerve ↔ get on one's nerves

    'Get up one's nerve' là dám làm gì, còn 'get on one's nerves' là làm ai đó bực mình (vd: His loud music gets on my nerves).

Lỗi thường gặp

  • ❌ She got up nerve to tell the truth.

    ✓ She got up her nerve to tell the truth.

    Thiếu sở hữu cách ('her') trước 'nerve'. 'Nerve' ở đây là danh từ đếm được, cần có sở hữu cách.

  • ❌ He got up his nerve do it.

    ✓ He got up his nerve to do it.

    Thiếu 'to' trước động từ nguyên thể ('do').

🟰 Từ đồng nghĩa

  • pluck up the courage — gần nghĩa nhất, cũng dùng trong ngữ cảnh can đảm làm việc khó
  • summon the courage — trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết

↔️ Từ trái nghĩa

  • lose one's nerve — mất can đảm, không dám làm nữa

🔗 Cụm hay đi kèm

get up the nerve to askget up the nerve to tellget up the nerve to tryfinally get up one's nerve

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi đã dám nhảy dù sau khi vượt qua nỗi sợ của mình.
  2. Anh ấy đã dám xin lời khuyên từ sếp sau khi vượt qua nỗi sợ bị từ chối.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"get up one's nerve" khác "pluck up the courage" thế nào?

Cả hai đều có nghĩa 'dám làm gì', nhưng 'get up one's nerve' mang sắc thái thân mật hơn, thường dùng trong văn nói.

›"get up one's nerve" đi với giới từ gì?

Không đi với giới từ. Cấu trúc đầy đủ là 'get up one's nerve to + V-inf'.

›"get up one's nerve" dùng trong văn viết trang trọng được không?

Không. Cụm này mang sắc thái thân mật, không phù hợp cho văn viết trang trọng. Dùng 'summon the courage' thay thế.

🧩 Cụm từ liên quan

fall into the trap of doing sth

Mắc bẫy làm điều gì đó

over and over (again)

Lặp đi lặp lại nhiều lần

beat around the bush

Nói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề.

miss the boat

Bỏ lỡ cơ hội, đến muộn không kịp tận dụng điều gì

screw sth up

Làm hỏng, làm tệ đi hoặc phá hỏng thứ gì đó

on the horizon

Sắp xảy ra, có khả năng xảy ra trong tương lai gần

it will all come out in the wash

Mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi, không cần lo lắng.

feast one's eyes on sb/sth

Thưởng thức bằng mắt, ngắm nhìn thú vị

#Working