Bắt đầu thích thú hoặc quan tâm đến cái gì
Định nghĩa (tiếng Anh): to become interested in something
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Bắt đầu thích thú hoặc quan tâm đến cái gìget into + noun/noun phrase
to become interested in or involved with something
He really got into your speech.
Anh ấy thực sự bắt đầu thích thú với bài phát biểu của bạn.
She got into painting after visiting the art gallery.
Cô ấy bắt đầu đam mê hội họa sau khi thăm phòng trưng bày nghệ thuật.
2. Bắt đầu làm việc gì đó (thường là khó khăn)get into + noun/noun phrase
to start doing something, often with difficulty
You’ll need a ton of money to be able to get into this sport.
Bạn sẽ cần rất nhiều tiền để có thể bắt đầu theo đuổi môn thể thao này.
It’s hard to get into the habit of exercising daily.
Thật khó để bắt đầu hình thành thói quen tập thể dục hàng ngày.
get into + sth
Dùng khi muốn diễn tả sự bắt đầu quan tâm hoặc tham gia vào hoạt động/đối tượng nào đó.
get into + V-ing
Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng khi 'sth' là hoạt động (vd: get into reading).
🔗 Không tách được
Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng. Chú ý chia động từ 'get' theo thì và chủ ngữ. Không dùng với tân ngữ là đại từ đứng giữa (vd: KHÔNG 'get it into').
Hình dung 'get into' như bước vào một căn phòng (thú vị) — 'into' thể hiện sự đi sâu vào, bắt đầu đam mê.
get into ↔ get in
'Get in' thường có nghĩa đi vào (vd: get in the car) hoặc đến nơi (vd: get in at 5 PM), không liên quan đến sự quan tâm.
❌ She got into it quickly.
✓ She got into the project quickly.
Không bao giờ tách 'into' với đại từ 'it' — phải dùng danh từ cụ thể.
❌ He gets into to play guitar.
✓ He gets into playing guitar.
Sau 'into' không dùng 'to + verb', mà dùng V-ing hoặc danh từ.
'Get into' đã bao gồm giới từ 'into'. Không thêm giới từ nào khác sau nó.
'Get into' nhấn mạnh sự bắt đầu quan tâm/tham gia, còn 'get in' là đi vào (nơi chốn) hoặc đến nơi.
Không. 'Get into' là phrasal verb KHÔNG tách được, tân ngữ luôn đứng sau 'into'.