学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR B1

Get around là gì?

get around/ɡɛt əˈɹaʊnd/(verb)

di chuyển từ nơi này đến nơi khác

Định nghĩa (tiếng Anh): to move from place to place or from person to person

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 14Thích Nghi Với Thành Phố Mới - Kể Chuyện Dần Quen Với Get Used To + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "get around"

  1. 1. di chuyển từ nơi này đến nơi khácget around (+ place/by + means)

    to move from place to place

    • She gets around with the help of a stick.

      Cô ấy di chuyển nhờ chiếc gậy.

    • Public transport makes it easy to get around the city.

      Giao thông công cộng giúp di chuyển dễ dàng trong thành phố.

  2. 2. lan truyền, được biết đến rộng rãiget around (+ that-clause)

    to become known or spread widely

    • The news got around quickly.

      Tin tức lan truyền nhanh chóng.

    • It got around that he was leaving the company.

      Mọi người biết tin anh ấy sẽ rời công ty.

  3. 3. tránh, né tránh (vấn đề, quy tắc)get around + noun

    to avoid or bypass something

    • He always finds a way to get around the rules.

      Anh ấy luôn tìm cách né tránh các quy tắc.

    • Can we get around this technical issue?

      Chúng ta có thể vượt qua vấn đề kỹ thuật này không?

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • get around + place

    Dùng khi di chuyển trong một khu vực cụ thể.

  • get around + by + means

    Dùng khi diễn tả phương tiện di chuyển.

  • get around + that-clause

    Dùng khi tin tức/thông tin lan truyền.

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Cụm này linh hoạt, dùng trong nhiều ngữ cảnh: di chuyển, lan truyền thông tin, hoặc né tránh quy tắc. Không tách được với tân ngữ (không dùng 'get it around').

Mẹo nhớ nhanh

Hãy tưởng tượng 'around' là vòng tròn: di chuyển vòng quanh (place), tin tức quay vòng (spread), hoặc đi vòng để tránh (avoid).

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • get around ↔ get around to

    'get around to' có nghĩa là cuối cùng làm gì sau khi trì hoãn (vd: I’ll get around to it), còn 'get around' là di chuyển/lan truyền.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She gets around it with a stick.

    ✓ She gets around with the help of a stick.

    Không tách 'get around' với tân ngữ đại từ ('it').

  • ❌ The rumor got around in the town quickly.

    ✓ The rumor got around the town quickly.

    Không dùng giới từ 'in' sau 'got around' khi chỉ địa điểm lan truyền.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • travel — Chỉ nhấn mạnh hành động di chuyển, không có nghĩa lan truyền hay né tránh.
  • spread — Chủ yếu dùng cho nghĩa lan truyền, không dùng cho di chuyển thể chất.
  • bypass — Tương tự nghĩa né tránh, nhưng formal hơn.

↔️ Từ trái nghĩa

  • stay put — Trái nghĩa với 'di chuyển' (get around).

🔗 Cụm hay đi kèm

get around the cityget around by busget around the rulesget around the problem

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi thường đi lại bằng xe buýt.
  2. Anh ấy không thể di chuyển nếu không có xe.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›get around là gì?

Cụm từ này có 3 nghĩa chính: di chuyển từ nơi này đến nơi khác, lan truyền (thông tin), hoặc né tránh (vấn đề/quy tắc).

›get around có tách được với tân ngữ không?

Không. 'get around' là phrasal verb KHÔNG tách được, nên không bao giờ dùng 'get it around'.

›get around và get around to khác nhau thế nào?

'get around' là di chuyển/lan truyền, còn 'get around to' là cuối cùng làm việc gì sau khi trì hoãn (vd: I’ll get around to cleaning).

🧩 Cụm từ liên quan

get around/round to sth

có thời gian để làm gì

fall into the trap of doing sth

Mắc bẫy làm điều gì đó

over and over (again)

Lặp đi lặp lại nhiều lần

beat around the bush

Nói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề.

miss the boat

Bỏ lỡ cơ hội, đến muộn không kịp tận dụng điều gì

screw sth up

Làm hỏng, làm tệ đi hoặc phá hỏng thứ gì đó

on the horizon

Sắp xảy ra, có khả năng xảy ra trong tương lai gần

it will all come out in the wash

Mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi, không cần lo lắng.

#Working