学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR B2

Get around to là gì?

get around/round to sth/ɡɛt əˈraʊnd tu/(verb)

có thời gian để làm gì

Định nghĩa (tiếng Anh): to find the time to do something

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 35Chọn Người Phát Ngôn Mới Cho Công Ty - Nói Về Việc Tuân Thủ Quy Định Với Adhere To
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "get around to"

  1. 1. có thời gian để làm việc gì đóget around/round to + V-ing / sth

    to find the time to do something

    • I meant to do the ironing but I didn't get round to it.

      Tôi định là ủi đồ nhưng không có thời gian làm.

    • She finally got around to writing the report.

      Cuối cùng cô ấy cũng có thời gian viết báo cáo.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • get around to + V-ing

    Dùng khi hành động là động từ (vd: get around to doing).

  • get around to + sth

    Dùng khi hành động là danh từ (vd: get around to the task).

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Cụm này luôn đi với giới từ 'to' và tân ngữ (danh từ hoặc V-ing). 'Round' là biến thể của 'around' (Anh-Anh thường dùng 'round'). Không bao giờ tách cụm này (SAI: 'get to it around').

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'get around' (đi vòng quanh) + 'to' (đến) như việc bạn đi vòng quanh mọi việc khác trước khi 'đến' được với việc cần làm.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • get around to ↔ get around

    'get around' có nghĩa đi du lịch nhiều nơi hoặc lan truyền (vd: rumors get around), còn 'get around to' có nghĩa có thời gian làm việc gì.

Lỗi thường gặp

  • ❌ I didn’t get to it around.

    ✓ I didn’t get around to it.

    Cụm không tách được, 'to' phải đi liền sau 'around/round'.

  • ❌ She got around do the dishes.

    ✓ She got around to doing the dishes.

    Sau 'to' phải là V-ing hoặc danh từ, không phải động từ nguyên thể.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • find time to do sth — Giống nghĩa, nhưng 'get around to' nhấn mạnh việc trì hoãn trước đó.
  • get to sth — Gần nghĩa, nhưng ít nhấn mạnh khía cạnh 'có thời gian' hơn.

🔗 Cụm hay đi kèm

get around to doing the laundryget around to calling someonefinally get around to sthnever get around to sth

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi chưa có thời gian để sửa chiếc xe đạp cũ.
  2. Khi nào cậu mới làm bài tập về nhà?
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"get around to" đi với giới từ gì?

Luôn đi với giới từ 'to' (get around/round to sth/V-ing).

›"get around to" khác "get to" thế nào?

'get to' có thể có nghĩa đến nơi nào hoặc bắt đầu làm gì, còn 'get around to' nhấn mạnh việc có thời gian sau khi trì hoãn.

›Có thể dùng "get around to" với động từ nguyên thể không?

Không, sau 'to' phải là V-ing hoặc danh từ (vd: get around to doing, get around to the task).

🧩 Cụm từ liên quan

get around

di chuyển từ nơi này đến nơi khác

I beg to differ

Tôi xin phép không đồng ý (một cách lịch sự)

as against sth

So với, trái ngược với

the rat race

cuộc sống bon chen, cạnh tranh khốc liệt vì tiền và địa vị

take time off

nghỉ việc tạm thời

look up to sb

ngưỡng mộ hoặc kính trọng ai

turn sb/sth down

Từ chối ai/cái gì (đề nghị, lời mời, yêu cầu, v.v.)

deal with sb/sth

Giải quyết, xử lý vấn đề, tình huống hoặc người (thường mang tính quản lý, hành động); Đối xử, cư xử hoặc tương tác với ai (thường trong hoàn cảnh khó khăn)

#At the workplace